deltaic
/del'teiik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) châu thổ: Mô tả đặc điểm, tính chất hoặc liên quan đến một vùng châu thổ, nơi một con sông phân nhánh và đổ ra biển hoặc hồ, tạo thành hình tam giác với các trầm tích phù sa.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The deltaic region is very fertile for agriculture. (Vùng châu thổ rất màu mỡ cho nông nghiệp.)
- Scientists are studying the deltaic ecosystem. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu hệ sinh thái châu thổ.)
- The deltaic plain is formed by sediment deposits. (Đồng bằng châu thổ được hình thành từ các trầm tích bồi đắp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"deltaic processes": các quá trình hình thành châu thổ.
- Erosion and deposition are key deltaic processes. (Xói mòn và bồi tụ là những quá trình châu thổ chủ chốt.)
"deltaic environment": môi trường châu thổ.
- The deltaic environment is dynamic and constantly changing. (Môi trường châu thổ rất năng động và liên tục thay đổi.)
Biến thể và từ gần giống
- Delta (danh từ): châu thổ, đồng bằng châu thổ.
- The Mekong Delta is a vast agricultural area. (Đồng bằng sông Cửu Long là một vùng nông nghiệp rộng lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Alluvial (adj): (thuộc) phù sa, bồi tích. (Từ này nhấn mạnh vào vật liệu trầm tích hơn là hình thái địa lý cụ thể của một châu thổ.)
tính từ
- (thuộc) châu thổ