deltoïde
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Thuộc về) cơ delta: Mô tả đặc điểm liên quan đến cơ delta, một cơ lớn ở vai.
- Có hình tam giác: Trong thực vật học, dùng để mô tả hình dạng của lá, giống hình tam giác hoặc chữ cái Hy Lạp delta (Δ).
Danh từ giống đực:
- Cơ delta: Chỉ chính cơ delta, cơ bao phủ khớp vai, có nhiệm vụ chính là nâng cánh tay.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Le muscle deltoïde est essentiel pour lever le bras. (Cơ delta rất cần thiết để nâng cánh tay.)
- Cette plante a des feuilles deltoïdes. (Cây này có lá hình tam giác.)
Danh từ giống đực:
- Il s'est déchiré le deltoïde en soulevant des poids. (Anh ấy bị rách cơ delta khi nâng tạ.)
- Le deltoïde antérieur permet de lever le bras vers l'avant. (Cơ delta trước cho phép nâng cánh tay về phía trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Douleur du deltoïde": đau cơ delta, thường gặp trong chấn thương thể thao hoặc vận động quá sức.
- Le joueur de tennis souffre d'une douleur au deltoïde. (Tay vợt tennis đang bị đau ở cơ delta.)
"Insertion du deltoïde": điểm bám của cơ delta, thuật ngữ dùng trong giải phẫu học.
- L'insertion du deltoïde se fait sur l'humérus. (Điểm bám của cơ delta nằm trên xương cánh tay.)
Biến thể và từ gần giống
- Deltoïdien, deltoïdienne (adj): (giải phẫu) thuộc về cơ delta. Đây là một biến thể ít phổ biến hơn của tính từ "deltoïde".
- La région deltoïdienne. (Vùng cơ delta.)
Từ đồng nghĩa
- Triangulaire (adj): (hình học) có hình tam giác. Đồng nghĩa với nghĩa "hình tam giác" trong thực vật học.
- Une feuille triangulaire. (Một chiếc lá hình tam giác.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến với danh từ chuyên ngành này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên ngành này.)
tính từ
- (Muscle deltoïde) (giải phẫu) cơ đenta
- (thực vật học) (có) hình tam giác (lá)
danh từ giống đực
- (giải phẫu) cơ đenta