delusively

delusively

The mountain peak appeared delusively close in the clear alpine air.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách lừa dối không thực tế, tạo ra ấn tượng sai lệch hoặc ảo tưởng về bản chất thật sự của sự vật, sự việc.

dụ sử dụng
  • (Ngôi làng trông có vẻ gần một cách lừa dối, nhưng thực tế phải mất hàng giờ mới tới được.)
  • ( ấy tin một cách lừa dối rằng vấn đề của mình sẽ biến mất chỉ sau một đêm.)
  • (Lợi nhuận cao một cách lừa dối của thị trường chứng khoán đã cám dỗ nhiều nhà đầu thiếu kinh nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "delusively simple": đơn giản một cách lừa dối (bề ngoài có vẻ đơn giản nhưng thực tế phức tạp).
    • The puzzle was delusively simple; many gave up after hours of trying. (Câu đố đơn giản một cách lừa dối; nhiều người đã bỏ cuộc sau nhiều giờ cố gắng.)
  • "delusively optimistic": lạc quan một cách lừa dối (lạc quan dựa trên niềm tin sai lệch).
    • His delusively optimistic forecast ignored all the warning signs. (Dự báo lạc quan một cách lừa dối của anh ta đã bỏ qua mọi dấu hiệu cảnh báo.)
Biến thể từ liên quan
  • Delusive (tính từ): lừa dối, gây ảo tưởng.
    • The delusive promise of easy money led many to financial ruin. (Lời hứa lừa dối về tiền dễ kiếm đã dẫn nhiều người đến phá sản tài chính.)
  • Delusion (danh từ): ảo tưởng, sự lừa dối.
    • He suffered from the delusion that everyone was plotting against him. (Anh ta mắc phải ảo tưởng rằng mọi người đang âm mưu chống lại mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Deceptively: một cách lừa dối (nhấn mạnh vào sự đánh lừa giác quan hoặc nhận thức).
    • The dessert looked deceptively simple but was incredibly complex to make. (Món tráng miệng trông có vẻ đơn giản một cách lừa dối nhưng lại cực kỳ phức tạp để làm.)
  • Misleadingly: một cách gây hiểu lầm.
    • The ad was misleadingly phrased to hide the hidden fees. (Quảng cáo được viết một cách gây hiểu lầm để che giấu các khoản phí ẩn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "delusively". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ như: - Appear delusively: xuất hiện một cách lừa dối. - The path appeared delusively short on the map. (Con đường hiện ra ngắn một cách lừa dối trên bản đồ.)

Thành ngữ liên quan
  • "All that glitters is not gold": Không phải mọi thứ lấp lánh đều vàng (ám chỉ vẻ ngoài lừa dối).
    • The delusively attractive offer turned out to be a scam. (Lời đề nghị hấp dẫn một cách lừa dối hóa ra lại một vụ lừa đảo.)