deluxe
Định nghĩa
- Tính từ:
- Sang trọng, cao cấp: "deluxe" mô tả một vật phẩm hoặc dịch vụ có chất lượng vượt trội, đẳng cấp hơn so với tiêu chuẩn thông thường, thường đi kèm với sự tinh tế và xa hoa.
- Hạng sang: Dùng để chỉ các phiên bản hoặc gói sản phẩm được nâng cấp, có thêm nhiều tiện ích hoặc tính năng đặc biệt.
Ví dụ sử dụng
- (Họ ở trong một dãy phòng sang trọng tại khách sạn.)
- (Cô ấy đã mua một ấn bản cao cấp của cuốn sách có thêm các hình minh họa.)
- (Chiếc xe này là một mẫu xe hạng sang với ghế da và cửa sổ trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
"deluxe" trong ngữ cảnh quảng cáo: Thường được dùng để thu hút khách hàng bằng cách nhấn mạnh sự vượt trội.
- This is a deluxe package that includes a free spa treatment. (Đây là một gói dịch vụ cao cấp bao gồm một buổi trị liệu spa miễn phí.)
"deluxe" như một thuật ngữ thương mại: Có thể xuất hiện trong tên sản phẩm để phân biệt với phiên bản tiêu chuẩn.
- The deluxe version of the software has more features. (Phiên bản phần mềm cao cấp có nhiều tính năng hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Deluxe (danh từ, ít dùng): Chỉ một sản phẩm hoặc dịch vụ cao cấp.
- They only sell the deluxe here. (Ở đây họ chỉ bán hàng cao cấp thôi.)
Deluxe (trạng từ, không phổ biến): Một cách sang trọng.
- The room was decorated deluxe. (Căn phòng được trang trí một cách sang trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Sang trọng (luxurious): (Khách sạn cung cấp các tiện nghi sang trọng.)
- Cao cấp (premium): (Đây là một sản phẩm cao cấp với giá cao hơn.)
- Xa hoa (sumptuous): (Họ đã có một bữa tiệc xa hoa tại đám cưới.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có: "deluxe" là tính từ và không thường kết hợp với giới từ để tạo thành cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến: "deluxe" thường được dùng trực tiếp như một tính từ mô tả, không xuất hiện trong các thành ngữ cố định.