demandingly

demandingly

He asked demandingly for the report to be finished by noon.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách đòi hỏi khắt khe, làm khó, hoặc yêu cầu cao, thường thể hiện sự khó tính, không dễ dàng chấp nhận hoặc hài lòng. Từ này mô tả cách thức một hành động được thực hiện với sự đòi hỏi nhiều về thời gian, công sức, hoặc kết quả.

dụ sử dụng
  • ( ấy nhìn anh ta một cách đòi hỏi, mong đợi một câu trả lời ngay lập tức.)
  • (Giáo viên nói một cách khắt khe với học sinh, yêu cầu sự im lặng tuyệt đối.)
  • (Anh ấy làm việc một cách đòi hỏi cao độ trong dự án, không chấp nhận bất cứ điều kém hơn sự hoàn hảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To act demandingly": Hành động một cách đòi hỏi, thường trong bối cảnh quyền lực hoặc kiểm soát.

    • The boss acted demandingly, setting impossible deadlines. (Ông chủ hành động một cách khắt khe, đặt ra những thời hạn bất khả thi.)
  • "To speak demandingly": Nói với giọng điệu yêu cầu hoặc ra lệnh.

    • She spoke demandingly, leaving no room for negotiation. ( ấy nói với giọng ra lệnh, không để lại chỗ cho thương lượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Demanding (tính từ): Đòi hỏi khắt khe, khó tính, hoặc cần nhiều công sức.

    • The job is very demanding, requiring long hours. (Công việc rất đòi hỏi khắt khe, đòi hỏi nhiều giờ làm việc.)
  • Demand (danh từ/động từ): Yêu cầu, nhu cầu.

    • There is a high demand for skilled workers. ( nhu cầu cao về lao động tay nghề.)
Từ đồng nghĩa
  • Strictly: Một cách nghiêm ngặt, chặt chẽ.
    • He strictly enforced the rules. (Anh ấy thực thi các quy tắc một cách nghiêm ngặt.)
  • Exacting: Một cách tỉ mỉ, đòi hỏi cao về độ chính xác.
    • The manager was exacting in his expectations. (Người quản lý rất đòi hỏi cao trong kỳ vọng của mình.)
  • Rigorously: Một cách khắt khe, nghiêm khắc.
    • The scientist tested the hypothesis rigorously. (Nhà khoa học đã kiểm tra giả thuyết một cách khắt khe.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Demand of: Yêu cầu từ ai đó điều .
    • The situation demands of us a quick response. (Tình huống đòi hỏi chúng ta phải phản hồi nhanh chóng.)
  • Demand from: Đòi hỏi từ một nguồn nào đó.
    • The project demands a lot of time from the team. (Dự án đòi hỏi rất nhiều thời gian từ đội ngũ.)
Thành ngữ liên quan
  • To be demanding of someone: Đòi hỏi khắt khe đối với ai đó.
    • She is very demanding of her employees. ( ấy rất đòi hỏi khắt khe đối với nhân viên của mình.)
  • To meet the demands: Đáp ứng các yêu cầu.
    • We must work harder to meet the demands of the market. (Chúng ta phải làm việc chăm chỉ hơn để đáp ứng các yêu cầu của thị trường.)