demasculinise
Định nghĩa
Động từ: demasculinise (Anh-Anh) hoặc demasculinize (Anh-Mỹ) có nghĩa là thiến, hoạn (một con vật đực) bằng cách cắt bỏ tinh hoàn. Hành động này làm mất đi khả năng sinh sản và các đặc tính sinh dục đực của con vật.
Ví dụ sử dụng
- (Người nông dân quyết định thiến con bò đực non để nó trở nên hiền lành hơn.)
- (Ở một số nền văn hóa, động vật đực bị hoạn để cải thiện chất lượng thịt của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to demasculinise" trong ngữ cảnh y học: Thuật ngữ này đôi khi được dùng để chỉ các thủ thuật y tế làm giảm hoặc loại bỏ hormone nam (testosterone) ở người, dù nghĩa gốc là dành cho động vật.
- The treatment aims to demasculinise the patient by reducing testosterone levels. (Phương pháp điều trị nhằm giảm đặc tính nam giới ở bệnh nhân bằng cách giảm nồng độ testosterone.)
Biến thể và từ gần giống
- Demasculinisation (danh từ): sự thiến, sự hoạn; quá trình làm mất đặc tính đực.
- The demasculinisation of livestock is a common practice in farming. (Việc thiến gia súc là một thực hành phổ biến trong nông nghiệp.)
- Demasculinize (động từ, biến thể chính tả Mỹ): cùng nghĩa với .
Từ đồng nghĩa
- Castrate (động từ): thiến, hoạn (từ phổ biến hơn, dùng cho cả động vật và người).
- The vet castrated the male cat to prevent unwanted litters. (Bác sĩ thú y đã thiến con mèo đực để ngăn sinh sản ngoài ý muốn.)
- Neuter (động từ): triệt sản (thường dùng cho thú cưng, có thể bao gồm cả đực và cái).
- They neutered the dog to control the pet population. (Họ triệt sản con chó để kiểm soát số lượng thú cưng.)
- Geld (động từ): thiến (thường dùng cho ngựa đực).
- The horse was gelded to make it easier to handle. (Con ngựa đã bị thiến để dễ kiểm soát hơn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến demasculinise.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến demasculinise.