demasculinize

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Thiến, cắt bỏ tinh hoàn: "demasculinize" có nghĩa loại bỏ tinh hoàn của một con vật đực, thường được thực hiện để khiến con vật mất khả năng sinh sản hoặc giảm tính hung hăng.
    • Làm mất đi tính nam: Trong nghĩa bóng, "demasculinize" cũng có thể chỉ hành động làm suy yếu hoặc tước bỏ những đặc điểm, phẩm chất được coi nam tính của một người đàn ông.
dụ sử dụng
  • (Bác sĩ thú y đã phải thiến con ngựa đực để dễ kiểm soát hơn.)
  • (Một số nhà phê bình cho rằng xã hội hiện đại xu hướng làm mất đi tính nam của đàn ông bằng cách không khuyến khích những đặc điểm nam tính truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be demasculinized": bị thiến hoặc bị tước bỏ tính nam.
    • The bull was demasculinized to reduce aggression. (Con đực đã bị thiến để giảm tính hung hăng.)
  • "to demasculinize oneself": tự làm mất đi tính nam của bản thân.
    • He felt that taking on domestic chores would demasculinize himself. (Anh ấy cảm thấy rằng làm việc nhà sẽ làm mất đi tính nam của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Demasculinization (danh từ): sự thiến, sự làm mất tính nam.
    • The demasculinization of the animal was performed for medical reasons. (Việc thiến con vật được thực hiện lý do y tế.)
  • Demasculinized (tính từ): bị thiến, bị mất tính nam.
    • The demasculinized dog became much calmer. (Con chó bị thiến đã trở nên điềm tĩnh hơn nhiều.)
Từ đồng nghĩa
  • Castrate: thiến (động vật hoặc người).
  • Neuter: thiến, triệt sản (thường dùng cho động vật).
  • Emasculate: thiến hoặc làm mất đi sức mạnh, tính nam (nghĩa đen nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "demasculinize".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "demasculinize".
demasculinize
A farmer demasculinizes a young pig on his farm.