dementedly
Định nghĩa
- Trạng từ:
- Một cách điên cuồng, mất trí: "dementedly" mô tả hành động được thực hiện theo cách mất kiểm soát, điên rồ, hoặc không tỉnh táo, thường do bệnh tâm thần hoặc trạng thái cực kỳ kích động.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy cười một cách điên cuồng khi sự hỗn loạn diễn ra xung quanh.)
- (Anh ta lái xe một cách mất trí qua những con phố hẹp, phớt lờ mọi luật giao thông.)
- (Tên tù nhân la hét một cách điên dại trong phòng giam của hắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"dementedly obsessed": bị ám ảnh một cách điên cuồng.
- He was dementedly obsessed with finding the treasure. (Anh ta bị ám ảnh một cách điên cuồng với việc tìm kiếm kho báu.)
"dementedly happy": vui mừng một cách mất kiểm soát.
- The fans cheered dementedly when their team won the championship. (Các cổ động viên reo hò một cách điên cuồng khi đội của họ giành chức vô địch.)
Biến thể và từ gần giống
Demented (tính từ): điên rồ, mất trí.
- His demented behavior scared everyone. (Hành vi điên rồ của anh ta khiến mọi người sợ hãi.)
Dementia (danh từ): chứng mất trí, sa sút trí tuệ.
- The patient was diagnosed with dementia. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng mất trí.)
Từ đồng nghĩa
- Insanely: một cách mất trí, điên rồ.
- Madly: một cách điên cuồng, mất kiểm soát.
- Crazily: một cách điên khùng, kỳ quặc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "dementedly".
Thành ngữ liên quan
"like a madman": như một kẻ điên.
- He ran dementedly through the streets, like a madman. (Anh ta chạy một cách điên cuồng qua các con phố, như một kẻ điên.)
"out of one's mind": mất trí, không kiểm soát được.
- She was acting dementedly, completely out of her mind. (Cô ấy hành động một cách điên rồ, hoàn toàn mất trí.)