demi-finale
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Vòng bán kết: Giai đoạn thi đấu trong một giải đấu thể thao hoặc cuộc thi, diễn ra trước trận chung kết, nơi những người thắng cuộc sẽ giành quyền vào thi đấu trong trận chung kết.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'équipe de France s'est qualifiée pour la demi-finale. (Đội tuyển Pháp đã giành quyền vào vòng bán kết.)
- La demi-finale du tournoi aura lieu samedi prochain. (Vòng bán kết của giải đấu sẽ diễn ra vào thứ Bảy tới.)
- C'est une grande déception d'être éliminé en demi-finale. (Bị loại ở vòng bán kết là một nỗi thất vọng lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"jouer une demi-finale": thi đấu một trận bán kết.
- Ils vont jouer une demi-finale très difficile. (Họ sẽ thi đấu một trận bán kết rất khó khăn.)
"accéder à la demi-finale": giành quyền vào vòng bán kết.
- Notre but est d'accéder à la demi-finale cette année. (Mục tiêu của chúng tôi là giành quyền vào vòng bán kết năm nay.)
Biến thể và từ gần giống
- Demi-finaliste (danh từ giống đực/cái): vận động viên hoặc đội tuyển tham dự vòng bán kết.
- Les quatre demi-finalistes sont maintenant connus. (Bốn đội vào bán kết giờ đã được xác định.)
Từ đồng nghĩa
- Avant-dernière manche: Vòng đấu áp chót (cách nói khác, ít phổ biến hơn trong thể thao).
- Semi-finale: Từ đồng nghĩa, cùng nghĩa "bán kết" (được sử dụng trong một số ngữ cảnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng cho danh từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này một cách riêng biệt)
danh từ giống cái
- (thể dục thể thao) bán kết