demi-journée

Học thuật
Thân thiện
demi-journée

Une famille passe une demi-journée au parc.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Nửa ngày, nửa công: Khoảng thời gian bằng một nửa ngày làm việc hoặc học tập thông thường. Thường được dùng để chỉ một buổi (sáng hoặc chiều) trong ngày.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Je travaille seulement une demi-journée le mercredi. (Tôi chỉ làm việc nửa ngày vào thứ Tư.)
    • L'école organise une sortie pour une demi-journée. (Trường học tổ chức một chuyến đi chơi trong nửa ngày.)
    • Elle a pris une demi-journée de congé pour aller chez le médecin. ( ấy đã xin nghỉ nửa ngày để đi khám bác sĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Travailler à mi-temps" vs "travailler une demi-journée": "Travailler à mi-temps" chỉ công việc bán thời gian (có thểvài giờ mỗi ngày hoặc vài ngày trong tuần), trong khi "travailler une demi-journée" thường cụ thể hơn, chỉ làm việc đúng nửa ngày (thườngbuổi sáng hoặc buổi chiều) trong một ngày cụ thể.
    • Il est employé à mi-temps dans cette entreprise. (Anh ấy được thuê làm bán thời giancông ty này.) - Đâyhợp đồng lao động.
    • Demain, je ne travaillerai qu'une demi-journée. (Ngày mai, tôi sẽ chỉ làm việc nửa ngày thôi.) - Đâylịch làm trong một ngày cụ thể.
Biến thể từ gần giống
  • Demi-jour (danh từ giống đực, ít dùng hơn): Nửa ngày (theo nghĩa thời gian chung, ít dùng trong bối cảnh công việc).
  • Mi-temps (danh từ giống cái): Bán thời gian (dùng cho công việc, hợp đồng lao động).
  • Matinée (danh từ giống cái): Buổi sáng (khoảng thời gian từ sáng đến trưa).
  • Après-midi (danh từ giống đực/cái): Buổi chiều.
Từ đồng nghĩa
  • Mi-journée (danh từ giống cái, ít phổ biến hơn): Nửa ngày.
  • Quart de journée (danh từ giống đực): Một phần ngày (khoảng 2 giờ làm việc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ cụ thể với từ này danh từ. Tuy nhiên, các cụm động từ thường đi kèm.) - Prendre une demi-journée : Xin nghỉ, sử dụng nửa ngày (nghỉ phép, nghỉ việc riêng). - Il a pris une demi-journée pour accompagner son enfant à l'école. (Anh ấy đã xin nghỉ nửa ngày để đưa con đi học.) - Travailler une demi-journée : Làm việc nửa ngày. - Le vendredi, nous travaillons une demi-journée. (Vào thứ Sáu, chúng tôi làm việc nửa ngày.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụ thể từ "demi-journée".)

demi-journée

Une famille passe une demi-journée au parc.

danh từ giống cái
  1. nửa ngày, nửa công