demi-lune

Học thuật
Thân thiện
demi-lune

Une table demi-lune se trouve dans le salon.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:

    • Lũy bán nguyệt: Một công trình phòng thủ hình dạng nửa vòng tròn, thườngmột phần của thành lũy.
    • Sân bán nguyệt, bãi bán nguyệt: Một khu vực, không gian hình bán nguyệt.
    • Đường tránh bán nguyệt (đường sắt): Đường ray phụ hình bán nguyệt để tránh hoặc vòng qua.
    • Cái miết mạch (của thợ nề): Dụng cụ của thợ nề dùng để miết các đường mạch vữa, thường lưỡi hình bán nguyệt.
  2. Tính từ (không đổi):

    • () hình bán nguyệt: Mô tả hình dạng giống như một nửa mặt trăng (nửa vòng tròn).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:

    • Les soldats se sont retranchés derrière la demi-lune. (Những người lính đã ẩn nấp phía sau lũy bán nguyệt.)
    • Le train de marchandises a été garé sur la demi-lune pour laisser passer l'express. (Đoàn tàu hàng được đỗ trên đường tránh bán nguyệt để nhường đường cho tàu tốc hành.)
    • Le maçon utilise une demi-lune pour lisser les joints. (Người thợ nề dùng một cái miết mạch để làm nhẵn các mạch vữa.)
  • Tính từ:

    • La place avait une forme demi-lune. (Quảng trường hình bán nguyệt.)
    • Table demi-lune. (Bàn hình bán nguyệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong kiến trúc quy hoạch đô thị, demi-lune thường chỉ một không gian công cộng (quảng trường, vườn hoa) được thiết kế theo hình bán nguyệt.
    • La demi-lune devant le théâtre est un lieu de rendez-vous populaire. (Khu sân bán nguyệt trước nhà hátmột địa điểm hẹn hò phổ biến.)
Biến thể từ gần giống
  • Luné (tính từ): hình lưỡi liềm, hình trăng lưỡi liềm.
  • Croissant (danh từ giống đực): Hình lưỡi liềm, bánh sừng . (Chú ý: "croissant" thường chỉ hình dạng mảnh nhọn hơn so với "demi-lune" là nửa vòng tròn đầy đặn).
Từ đồng nghĩa
  • Redan (danh từ giống đực): Lũy nhô ra, công sự nhô hình góc (trong bốt phòng thủ, gần nghĩa với "lũy bán nguyệt").
  • Hémicycle (danh từ giống đực): Hình bán nguyệt, phòng họp hình bán nguyệt (thường dùng cho không gian trong nhà như nghị trường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc trưng nào trực tiếp liên quan đến từ "demi-lune".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "demi-lune".

demi-lune

Une table demi-lune se trouve dans le salon.

danh từ giống cái
  1. lũy bán nguyệt
  2. sân bán nguyệt, bãi bán nguyệt
  3. (đường sắt) đường tránh bán nguyệt
  4. cái miết mạch (của thợ nề)
tính từ (không đổi)
  1. () hình bán nguyệt
    • Table demi-lune
      bàn hình bán nguyệt