demi-lune

danh từ giống cái
  1. lũy bán nguyệt
  2. sân bán nguyệt, bãi bán nguyệt
  3. (đường sắt) đường tránh bán nguyệt
  4. cái miết mạch (của thợ nề)
tính từ (không đổi)
  1. () hình bán nguyệt
    • Table demi-lune
      bàn hình bán nguyệt
demi-lune
Une table demi-lune se trouve dans le salon.