demi-tour

Học thuật
Thân thiện
demi-tour

Il fait un demi-tour sur le chemin de terre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Nửa vòng quay: Một động tác xoay người hoặc phương tiện 180 độ để quay trở lại hướng ngược lại với hướng ban đầu.
    • Sự quay đầu lại: Hành động dừng lại quay trở lại con đường hoặc hướng đi .
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le conducteur a fait un demi-tour brusque au milieu de la route. (Người lái xe đã thực hiện một nửa vòng quay đột ngột giữa đường.)
    • Face à l'obstacle, le seul choix était le demi-tour. (Trước chướng ngại vật, lựa chọn duy nhấtquay đầu lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "faire demi-tour": quay đầu lại, quay trở lại (là cụm động từ cố định phổ biến nhất với "demi-tour").
    • La route est bloquée, nous devons faire demi-tour. (Đường bị chặn, chúng ta phải quay đầu lại.)
  • "opérer un demi-tour": thực hiện một vòng quay 180 độ (cách diễn đạt trang trọng hơn).
    • L'avion a opéré un demi-tour pour retourner à l'aéroport de départ. (Máy bay đã thực hiện một vòng quay để trở về sân bay xuất phát.)
Biến thể từ gần giống
  • Retour (n.m): sự trở về, sự quay lại. (Nghĩa rộng hơn, không nhất thiếtquay 180 độ ngay tại chỗ).
  • Rotation (n.f): sự xoay, vòng quay. (Thuật ngữ chung cho chuyển động quay).
  • Rebrousser chemin (v): quay trở lại, trở về. (Cụm động từ đồng nghĩa với "faire demi-tour").
Từ đồng nghĩa
  • Retournement (n.m): sự quay ngược lại.
  • Volte-face (n.f): sự quay ngoắt 180 độ, sự thay đổi ý kiến hoàn toàn (có thể dùng theo nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ 'demi-tour' trong tiếng Pháp. Các cụm từ chính được liệt kêmục 'Các cách sử dụng nâng cao').

Thành ngữ liên quan
  • Faire demi-tour comme un seul homme: Quay đầu lại đồng loạt, nhất loạt hành động giống nhau.
    • À l'annonce de la nouvelle, la foule a fait demi-tour comme un seul homme. (Khi nghe thông báo, đám đông đã quay đầu lại đồng loạt.)
demi-tour

Il fait un demi-tour sur le chemin de terre.

danh từ giống đực
  1. nửa vòng quay
    • faire demi-tour
      quay trở lại