demilitarise

Định nghĩa

Động từ:
- Phi quân sự hóa: Loại bỏ khả năng tấn công hoặc tổ chức quân sự khỏi một khu vực, quốc gia hoặc nhóm. Hành động này thường nhằm mục đích giảm căng thẳng, ngăn chặn xung đột hoặc tuân thủ các thỏa thuận quốc tế.

dụ sử dụng
  • (Hiệp ước yêu cầu cả hai quốc gia phi quân sự hóa khu vực biên giới.)
  • (Sau chiến tranh, chính phủ quyết định phi quân sự hóa khu vực để thúc đẩy hòa bình.)
  • (Liên Hợp Quốc đã giúp phi quân sự hóa lãnh thổ tranh chấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to demilitarise a zone": Phi quân sự hóa một khu vực cụ thể, thường vùng đệm hoặc biên giới.
    • The demilitarised zone between the two Koreas is heavily monitored. (Khu vực phi quân sự hóa giữa hai miền Triều Tiên được giám sát chặt chẽ.)
  • "to demilitarise a country": Loại bỏ lực lượng quân sự khỏi một quốc gia, thường sau chiến tranh hoặc bị chiếm đóng.
    • Germany was forced to demilitarise after World War II. (Đức buộc phải phi quân sự hóa sau Thế chiến thứ hai.)
Biến thể từ gần giống
  • Demilitarisation (danh từ): quá trình hoặc hành động phi quân sự hóa.
    • The demilitarisation of the region was a key step towards peace. (Việc phi quân sự hóa khu vực một bước quan trọng hướng tới hòa bình.)
  • Demilitarised (tính từ): đã được phi quân sự hóa.
    • The demilitarised zone is now a nature reserve. (Khu vực đã phi quân sự hóa hiện một khu bảo tồn thiên nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Disarm: giải trừ quân bị (thường chỉ loại bỏ khí).
    • The rebels agreed to disarm after the ceasefire. (Các phiến quân đồng ý giải trừ quân bị sau lệnh ngừng bắn.)
  • Decommission: ngừng hoạt động ( khí hoặc thiết bị quân sự).
    • The army decommissioned its old tanks. (Quân đội đã ngừng hoạt động các xe tăng .)
  • Neutralise: vô hiệu hóa (thường trong bối cảnh quân sự).
    • The treaty aimed to neutralise the military threat. (Hiệp ước nhằm vô hiệu hóa mối đe dọa quân sự.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Demilitarise from: loại bỏ quân sự khỏi một nơi nào đó.
    • The troops were demilitarised from the occupied area. (Quân đội đã được rút khỏi khu vực bị chiếm đóng.)
  • Demilitarise under: phi quân sự hóa theo một thỏa thuận hoặc điều kiện.
    • The region was demilitarised under the peace agreement. (Khu vực đã được phi quân sự hóa theo thỏa thuận hòa bình.)
Thành ngữ liên quan
  • Beat swords into ploughshares: biến kiếm thành lưỡi cày (chuyển từ chiến tranh sang hòa bình).
    • The demilitarisation process is a real example of beating swords into ploughshares. (Quá trình phi quân sự hóa một dụ thực tế về việc biến kiếm thành lưỡi cày.)
demilitarise
The treaty required the nations to demilitarise the border zone.