demineralise

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Loại bỏ khoáng chất hoặc muối: "demineralise" mô tả quá trình tách hoặc loại bỏ các khoáng chất (như canxi, magie) muối khỏi một chất, thường nước hoặc thực phẩm. Quá trình này thường được thực hiện để làm sạch hoặc thay đổi tính chất hóa học của chất đó.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The company uses a special filter to demineralise water for industrial use. (Công ty sử dụng một bộ lọc đặc biệt để loại bỏ khoáng chất khỏi nước cho mục đích công nghiệp.)
    • Doctors may recommend demineralising the water for patients with kidney problems. (Bác sĩ có thể khuyên loại bỏ khoáng chất khỏi nước cho bệnh nhân vấn đề về thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to demineralise something": loại bỏ khoáng chất khỏi một vật liệu cụ thể.

    • The process can demineralise bone samples for scientific analysis. (Quá trình này có thể loại bỏ khoáng chất khỏi các mẫu xương để phân tích khoa học.)
  • "demineralised water": nước đã được loại bỏ khoáng chất, thường dùng trong phòng thí nghiệm hoặc pin.

    • Demineralised water is essential for certain chemical experiments. (Nước đã loại bỏ khoáng chất rất cần thiết cho một số thí nghiệm hóa học.)
Biến thể từ gần giống
  • Demineralisation (danh từ): quá trình loại bỏ khoáng chất.

    • The demineralisation of water requires advanced filtration technology. (Quá trình loại bỏ khoáng chất khỏi nước đòi hỏi công nghệ lọc tiên tiến.)
  • Demineraliser (danh từ): thiết bị hoặc chất dùng để loại bỏ khoáng chất.

    • The lab purchased a new demineraliser for its experiments. (Phòng thí nghiệm đã mua một thiết bị loại bỏ khoáng chất mới cho các thí nghiệm của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Deionise: loại bỏ ion (thường dùng cho nước, tương tự nhưng chính xác hơn về mặt hóa học).
  • Purify: làm sạch, tinh lọc (nghĩa rộng hơn, không chỉ loại bỏ khoáng chất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "demineralise".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "demineralise".
demineralise
A scientist demineralises water in a laboratory.