demist
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm tan sương mù, làm hết mờ hơi nước: "demist" có nghĩa là loại bỏ lớp sương mù hoặc hơi nước đọng trên bề mặt, thường là kính chắn gió của xe hơi hoặc gương.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- You need to demist the car windows before driving. (Bạn cần làm tan sương mù trên kính xe trước khi lái.)
- The heater helps to demist the windshield quickly. (Máy sưởi giúp làm hết mờ kính chắn gió nhanh chóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to demist manually": làm tan sương mù bằng tay (ví dụ: dùng khăn lau).
- In some cars, you have to demist manually using a cloth. (Ở một số xe, bạn phải làm tan sương mù bằng tay dùng khăn lau.)
"demist function": chức năng làm tan sương mù (trên xe hơi).
- The demist function on the dashboard is very useful in winter. (Chức năng làm tan sương mù trên bảng điều khiển rất hữu ích vào mùa đông.)
Biến thể và từ gần giống
- Demister (danh từ): thiết bị hoặc chức năng làm tan sương mù.
- The car's rear window demister works well. (Thiết bị làm tan sương mù ở cửa kính sau xe hoạt động tốt.)
Từ đồng nghĩa
- Defog: làm tan sương mù, làm hết mờ (thường dùng trong tiếng Anh Mỹ).
- Use the defogger to clear the windshield. (Sử dụng thiết bị làm tan sương mù để làm sạch kính chắn gió.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến cho từ "demist".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến cho từ "demist".