demister

Học thuật
Thân thiện
demister

The driver turns on the demister to clear the foggy windshield.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thiết bị khử sương mù: Một thiết bị, thường một bộ phận sưởi, được thiết kế để loại bỏ hơi nước ngưng tụ (sương mù) trên bề mặt kính, đặc biệt kính chắn gió hoặc cửa sổ xe ô tô.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Please turn on the demister; I can't see through the windshield. (Làm ơn bật thiết bị khử sương mù lên; tôi không nhìn xuyên qua kính chắn gió được.)
    • The rear window demister uses heating elements to clear the glass. (Thiết bị khử sương mù cửa sổ sau sử dụng các phần tử gia nhiệt để làm trong kính.)
    • A good demister is essential for safe driving in cold, humid weather. (Một thiết bị khử sương mù tốt thiết yếu cho việc lái xe an toàn trong thời tiết lạnh ẩm ướt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Front/Rear demister": Cụm từ chỉ thiết bị khử sương mù cho kính chắn gió phía trước hoặc cửa sổ phía sau xe.
    • The symbol for the rear demister is usually a rectangle with curved lines inside. (Biểu tượng cho thiết bị khử sương mù phía sau thường một hình chữ nhật các đường cong bên trong.)
Biến thể từ gần giống
  • Defogger (n): Thiết bị khử sương mù (từ đồng nghĩa, thường dùng trong tiếng Anh Mỹ).
  • Defroster (n): Thiết bị tan băng. Trong ngữ cảnh ô tô, đôi khi được dùng thay thế cho "demister" mặc dù chính xác hơn để làm tan băng đóng trên kính.
Từ đồng nghĩa
  • Defogger: Thiết bị khử sương mù.
  • Heater (element): Phần tử sưởi (chỉ cụ thể bộ phận tạo nhiệt trong thiết bị).
demister

The driver turns on the demister to clear the foggy windshield.

Noun
  1. Thiết bị ngăn không cho sương mù đọng lại