demitasse
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tách cà phê nhỏ: "demitasse" chỉ một loại tách nhỏ, thường dùng để phục vụ cà phê đen đặc.
- Lượng cà phê đen đặc: "demitasse" cũng có thể chỉ một cốc nhỏ cà phê đen đặc, không có sữa hoặc kem.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy gọi một tách cà phê espresso nhỏ sau bữa tối.)
- (Chiếc tách nhỏ đó tinh tế và được trang trí đẹp mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"demitasse spoon": thìa nhỏ dùng để khuấy cà phê trong tách demitasse.
- He used a demitasse spoon to stir the black coffee. (Anh ấy dùng thìa nhỏ để khuấy cà phê đen.)
"demitasse cup": tách cà phê nhỏ, thường có dung tích từ 60-90 ml.
- The café served Turkish coffee in traditional demitasse cups. (Quán cà phê phục vụ cà phê Thổ Nhĩ Kỳ trong những tách nhỏ truyền thống.)
Biến thể và từ gần giống
Demi- (tiền tố): một nửa, nhỏ hơn bình thường.
- A demitasse is a demi-cup, smaller than a regular teacup. (Một tách demitasse là một nửa tách, nhỏ hơn tách trà thông thường.)
Tasseography (n): thuật xem bói bằng bã cà phê, thường dùng tách demitasse.
- Tasseography relies on the residue left in a demitasse. (Thuật xem bói bằng bã cà phê dựa vào cặn còn lại trong tách nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Espresso cup: tách cà phê espresso nhỏ.
- Coffee cup (small): tách cà phê nhỏ (thường dùng trong ngữ cảnh không chuyên).
Các cụm từ liên quan
A demitasse of: một lượng nhỏ (cà phê).
- He drank a demitasse of strong black coffee every morning. (Anh ấy uống một tách cà phê đen đặc nhỏ mỗi sáng.)
Demitasse set: bộ tách cà phê nhỏ (gồm tách và đĩa).
- The antique shop sold a beautiful demitasse set from the 19th century. (Cửa hàng đồ cổ bán một bộ tách cà phê nhỏ đẹp từ thế kỷ 19.)
Thành ngữ liên quan
- Not a demitasse of: không một chút nào (dùng để nhấn mạnh sự thiếu thốn).
- He didn't have a demitasse of patience left. (Anh ấy không còn một chút kiên nhẫn nào.)