democratically
Định nghĩa
Trạng từ: Một cách dân chủ, dựa trên các nguyên tắc dân chủ; theo phương thức mà mọi người có quyền tham gia bình đẳng vào việc ra quyết định.
Ví dụ sử dụng
- (Quyết định được đưa ra một cách dân chủ, với mỗi thành viên bỏ phiếu.)
- (Nhà lãnh đạo mới đã được bầu một cách dân chủ bởi người dân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"democratically elected": được bầu một cách dân chủ, thường dùng để chỉ các chính phủ hoặc quan chức được chọn thông qua bầu cử công bằng.
- The democratically elected government faced many challenges. (Chính phủ được bầu một cách dân chủ đã phải đối mặt với nhiều thách thức.)
"to decide democratically": quyết định dựa trên ý kiến đa số hoặc bỏ phiếu.
- The committee decided democratically to allocate funds to education. (Ủy ban đã quyết định một cách dân chủ để phân bổ ngân sách cho giáo dục.)
Biến thể và từ gần giống
Democratic (tính từ): thuộc về dân chủ, có tính dân chủ.
- The country has a democratic system of government. (Đất nước có một hệ thống chính phủ dân chủ.)
Democracy (danh từ): nền dân chủ, chế độ dân chủ.
- Democracy ensures that citizens have a voice in their government. (Nền dân chủ đảm bảo rằng công dân có tiếng nói trong chính phủ của họ.)
Từ đồng nghĩa
Fairly: một cách công bằng, không thiên vị.
- The resources were distributed fairly among all groups. (Các nguồn lực được phân phối công bằng cho tất cả các nhóm.)
Justly: một cách chính đáng, dựa trên công lý.
- The law was applied justly to everyone. (Luật pháp được áp dụng một cách chính đáng cho mọi người.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "democratically".
Thành ngữ liên quan
- By popular vote: theo lá phiếu phổ thông, dựa trên sự lựa chọn của đa số.
- The proposal was passed by popular vote. (Đề xuất đã được thông qua theo lá phiếu phổ thông.)