democratise

Định nghĩa

Động từ: "democratise" có nghĩa dân chủ hóa, tức là làm cho một hệ thống, tổ chức hoặc quốc gia trở nên dân chủ hơn, hoặc giới thiệu các cải cách dân chủ vào một lĩnh vực nào đó.

dụ sử dụng
  • (Chính phủ mới nhằm mục đích dân chủ hóa hệ thống chính trị.)
  • (Công nghệ có thể giúp dân chủ hóa khả năng tiếp cận giáo dục.)
  • (Internet đã dân chủ hóa việc chia sẻ thông tin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to democratise something": dùng để chỉ hành động mở rộng quyền lực, cơ hội hoặc tài nguyên cho nhiều người hơn.
    • The company decided to democratise its decision-making process. (Công ty quyết định dân chủ hóa quy trình ra quyết định của mình.)
  • "become democratised": trở nên dân chủ hơn.
    • Over time, the country became democratised through peaceful protests. (Theo thời gian, đất nước đã trở nên dân chủ hóa thông qua các cuộc biểu tình hòa bình.)
Biến thể từ gần giống
  • Democratisation (danh từ): sự dân chủ hóa.
    • The democratisation of the media is a long-term process. (Sự dân chủ hóa truyền thông một quá trình lâu dài.)
  • Democratic (tính từ): dân chủ.
    • A democratic government is based on the will of the people. (Một chính phủ dân chủ dựa trên ý chí của người dân.)
  • Democracy (danh từ): nền dân chủ.
    • Democracy ensures equal rights for all citizens. (Nền dân chủ đảm bảo quyền bình đẳng cho mọi công dân.)
Từ đồng nghĩa
  • Reform: cải cách.
    • They sought to reform the system. (Họ tìm cách cải cách hệ thống.)
  • Decentralise: phân quyền.
    • Decentralising power can make organisations more responsive. (Phân quyền có thể làm cho các tổ chức phản ứng nhanh nhẹn hơn.)
  • Open up: mở ra.
    • The policy opened up opportunities for everyone. (Chính sách đã mở ra cơ hội cho mọi người.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Democratise out: (hiếm dùng) mở rộng dân chủ ra ngoài.
    • The movement aimed to democratise out to rural areas. (Phong trào nhằm mở rộng dân chủ ra các vùng nông thôn.)
Thành ngữ liên quan
  • Level the playing field: tạo sân chơi bình đẳng.
    • Scholarships help level the playing field for underprivileged students. (Học bổng giúp tạo sân chơi bình đẳng cho các sinh viên kém may mắn.)
  • Give a voice to: trao tiếng nói cho.
    • Social media has given a voice to marginalised communities. (Mạng xã hội đã trao tiếng nói cho các cộng đồng bị thiệt thòi.)
democratise
The internet helps democratise access to information.