democratism

/di'mɔkrətizm/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chủ nghĩa dân chủ: Một hệ tư tưởng, học thuyết hoặc nguyên tắc ủng hộ việc thiết lập duy trì một hình thức chính phủ hoặc tổ chức xã hội trong đó quyền lực tối cao thuộc về nhân dân, thường được thực hiện trực tiếp hoặc thông qua các đại diện được bầu cử.
    • Khuynh hướng dân chủ: Sự ủng hộ, thiên hướng hoặc xu hướng vận động cho các nguyên tắc dân chủ, chẳng hạn như bình đẳng chính trị, tự do sự tham gia của người dân vào quá trình ra quyết định.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His political philosophy is rooted in democratism. (Triết chính trị của ông ấy bắt nguồn từ chủ nghĩa dân chủ.)
    • The party's platform shows a clear shift toward democratism. (Cương lĩnh của đảng cho thấy một sự chuyển hướng rõ ràng sang khuynh hướng dân chủ.)
    • The spread of democratism was a key feature of the 20th century. (Sự lan rộng của chủ nghĩa dân chủ một đặc điểm chính của thế kỷ 20.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Radical democratism": Chủ nghĩa dân chủ cấp tiến, thường ủng hộ những thay đổi sâu rộng nhanh chóng để mở rộng quyền lực của nhân dân.

    • The movement was characterized by its radical democratism. (Phong trào được đặc trưng bởi chủ nghĩa dân chủ cấp tiến của .)
  • "As a principle of democratism": Như một nguyên tắc của chủ nghĩa dân chủ.

    • Popular sovereignty is a core principle of democratism. (Chủ quyền nhân dân một nguyên tắc cốt lõi của chủ nghĩa dân chủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Democracy (n): Nền dân chủ (hệ thống chính phủ hoặc trạng thái xã hội).

    • The country transitioned to a democracy. (Đất nước đã chuyển đổi sang một nền dân chủ.)
  • Democratic (adj): Thuộc về dân chủ, tính dân chủ.

    • They hold democratic elections every four years. (Họ tổ chức các cuộc bầu cử dân chủ bốn năm một lần.)
  • Democrat (n): Người ủng hộ dân chủ; (viết hoa) thành viên của Đảng Dân chủ (ở Mỹ).

    • He is a staunch democrat who believes in equal rights. (Anh ấy một người ủng hộ dân chủ kiên định, tin vào quyền bình đẳng.)
Từ đồng nghĩa
  • Democratic principles: Các nguyên tắc dân chủ.
  • Popular sovereignty: Chủ quyền nhân dân.
Lưu ý về cách dùng
  • "Democratism" một danh từ trừu tượng, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản học thuật, chính trị hoặc triết học để nói về một học thuyết hoặc khuynh hướng. Trong ngôn ngữ hàng ngày, các từ như "democracy" (nền dân chủ) hoặc "democratic ideals" (lý tưởng dân chủ) thường phổ biến hơn.
  • Từ này không nên nhầm lẫn với "Democrat" (viết hoa) chỉ đảng phái chính trị cụ thể.
danh từ
  1. chủ nghĩa dân chủ; khuynh hướng dân chủ