democratization

/di,mɔkrətai'zeiʃn/
Học thuật
Thân thiện
democratization

The internet has contributed to the democratization of information.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự dân chủ hóa: Quá trình chuyển đổi một hệ thống, tổ chức, hoặc xã hội từ trạng thái phi dân chủ sang trạng thái dân chủ, nơi quyền lực được trao cho người dân. cũng có thể chỉ việc mở rộng quyền tiếp cận tham gia bình đẳng vào một lĩnh vực nào đó cho nhiều người hơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The democratization of the country took place over several decades. (Sự dân chủ hóa của đất nước diễn ra trong vài thập kỷ.)
    • The internet has led to the democratization of information. (Internet đã dẫn đến sự dân chủ hóa thông tin.)
    • They are working for the democratization of the education system. (Họ đang làm việc sự dân chủ hóa hệ thống giáo dục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "democratization of technology": sự dân chủ hóa công nghệ, khi công nghệ trở nên rẻ hơn dễ tiếp cận hơn với đại chúng.

    • The smartphone revolution contributed to the democratization of technology. (Cuộc cách mạng điện thoại thông minh đã góp phần vào sự dân chủ hóa công nghệ.)
  • "waves of democratization": các làn sóng dân chủ hóa, chỉ các giai đoạn lịch sử nhiều quốc gia chuyển đổi sang nền dân chủ.

    • The third wave of democratization began in the 1970s. (Làn sóng dân chủ hóa thứ ba bắt đầu vào những năm 1970.)
Biến thể từ gần giống
  • Democratize (động từ): dân chủ hóa.

    • The new policy aims to democratize access to healthcare. (Chính sách mới nhằm mục đích dân chủ hóa việc tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe.)
  • Democratic (tính từ): (thuộc về) dân chủ.

    • a democratic society (một xã hội dân chủ)
Từ đồng nghĩa
  • Liberalization: sự tự do hóa (có thể trùng nghĩa trong một số bối cảnh chính trị).
  • Popularization: sự phổ biến hóa, đại chúng hóa (nhấn mạnh việc mở rộng tiếp cận).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ 'democratization')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ 'democratization')

democratization

The internet has contributed to the democratization of information.

danh từ
  1. sự dân chủ hoá