demoniacally
Định nghĩa
Trạng từ: Một cách điên cuồng, mất kiểm soát, như thể bị quỷ ám hoặc bị một thế lực tà ác chi phối. Từ này thường được dùng để miêu tả hành động hoặc trạng thái cực kỳ hung hãn, dữ dội, hoặc hỗn loạn.
Ví dụ sử dụng
- (Đám đông reo hò một cách điên cuồng khi kẻ phản diện bị đánh bại.)
- (Cô ấy cười một cách như bị quỷ ám, đôi mắt hoang dại và vô hồn.)
- (Anh ta lắc đầu một cách cuồng loạn, từ chối nghe lý lẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong văn học: Từ này thường xuất hiện trong các tác phẩm kinh dị, giả tưởng hoặc miêu tả tâm lý nhân vật bất ổn.
- The possessed child moved demoniacally, contorting her body in unnatural ways. (Đứa trẻ bị quỷ ám di chuyển một cách như bị quỷ ám, vặn vẹo cơ thể theo những cách không tự nhiên.)
- Dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ: Có thể miêu tả hành động của một người bình thường nhưng cực kỳ giận dữ hoặc mất kiểm soát.
- He typed demoniacally on his keyboard, his fingers a blur of rage. (Anh ta gõ phím một cách điên cuồng, những ngón tay như một vệt mờ của cơn thịnh nộ.)
Biến thể và từ gần giống
- Demoniac (tính từ): Thuộc về quỷ dữ, bị quỷ ám.
- His demoniac laughter echoed through the hall. (Tiếng cười như quỷ dữ của anh ta vọng khắp hành lang.)
- Demoniacal (tính từ): Mang tính chất quỷ ám, hung dữ.
- She had a demoniacal expression on her face. (Cô ấy có một biểu cảm như quỷ dữ trên khuôn mặt.)
- Demon (danh từ): Quỷ, ác quỷ.
Từ đồng nghĩa
- Frantic (điên cuồng, cuồng loạn)
- Frenzied (cuồng nhiệt, mất kiểm soát)
- Hysterically (một cách cuồng loạn, mất bình tĩnh)
- Manically (một cách hưng cảm, điên rồ)
Các cụm từ liên quan
- As if possessed: Như thể bị quỷ ám.
- He screamed as if possessed by an evil spirit. (Anh ta hét lên như thể bị một linh hồn tà ác ám.)
- In a demonic frenzy: Trong cơn điên cuồng của quỷ dữ.
- The mob attacked in a demonic frenzy. (Đám đông tấn công trong cơn điên cuồng của quỷ dữ.)
Thành ngữ liên quan
- To go berserk: Nổi điên, mất kiểm soát hoàn toàn.
- He went berserk and started destroying everything. (Anh ta nổi điên và bắt đầu phá hủy mọi thứ.)
- To act like a demon: Hành động như một con quỷ.
- She acted like a demon when she didn't get what she wanted. (Cô ấy hành động như một con quỷ khi không đạt được điều mình muốn.)