demonstrability
/,demənstrə'biliti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính có thể chứng minh được: Chất lượng của một tuyên bố, lý thuyết hoặc sự kiện có thể được chứng minh là đúng hoặc sai thông qua bằng chứng, lập luận logic hoặc thực nghiệm.
- Tính có thể giải thích được: Khả năng có thể được làm cho trở nên rõ ràng, dễ hiểu hoặc minh họa một cách thuyết phục.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The demonstrability of the scientific theory was key to its acceptance. (Tính có thể chứng minh được của lý thuyết khoa học là chìa khóa cho sự chấp nhận nó.)
- Philosophers often debate the demonstrability of ethical principles. (Các nhà triết học thường tranh luận về tính có thể chứng minh được của các nguyên tắc đạo đức.)
- A good hypothesis should have a high degree of demonstrability. (Một giả thuyết tốt nên có mức độ có thể chứng minh cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong triết học và logic: "demonstrability" thường đề cập đến khả năng một mệnh đề có thể được suy ra một cách chắc chắn từ các tiền đề đã biết.
- The argument's validity depends on the demonstrability of its core assumption. (Tính hợp lệ của lập luận phụ thuộc vào khả năng có thể chứng minh được của giả định cốt lõi của nó.)
Trong phương pháp luận khoa học: Thuật ngữ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc có thể kiểm chứng và lặp lại các kết quả.
- The principle of demonstrability is fundamental to the empirical sciences. (Nguyên tắc có thể chứng minh được là nền tảng cho các khoa học thực nghiệm.)
Biến thể và từ gần giống
Demonstrable (tính từ): Có thể chứng minh được, có thể chỉ rõ ra được.
- There is a demonstrable link between the two events. (Có một mối liên hệ có thể chứng minh được giữa hai sự kiện.)
Demonstrate (động từ): Chứng minh, giải thích, biểu lộ.
- The experiment demonstrates the law of gravity. (Thí nghiệm chứng minh định luật trọng lực.)
Từ đồng nghĩa
- Provability: Tính có thể chứng minh được (nhấn mạnh vào bằng chứng logic).
- Verifiability: Tính có thể kiểm chứng được (nhấn mạnh vào việc kiểm tra tính đúng đắn).
- Testability: Tính có thể kiểm nghiệm được (thường dùng trong khoa học).
Từ trái nghĩa
- Indemonstrability: Tính không thể chứng minh được.
- Unprovability: Tính không thể chứng minh.
- Speculativeness: Tính chất suy đoán, phỏng đoán.
danh từ
- tính có thể chứng minh được, tính có thể giải thích được