demonstrably

demonstrably

His claim is demonstrably false based on the clear evidence.

Định nghĩa

Trạng từ: một cách có thể chứng minh rõ ràng, một cách hiển nhiên có thể kiểm chứng. "Demonstrably" được dùng để nhấn mạnh rằng một điều đó không chỉ ý kiến hay phỏng đoán, có thể được chứng minh bằng bằng chứng hoặc lý luận thuyết phục.

dụ sử dụng
  • (Các nguồn tài liệu trong phim tài liệu của ông ấy sai một cách có thể chứng minh rõ ràng.)
  • (Lý thuyết này đúng một cách hiển nhiên có thể kiểm chứng, dựa trên nhiều thập kỷ nghiên cứu.)
  • ( ấy ứng viên xuất sắc nhất cho công việc một cách có thể chứng minh rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "demonstrably false": sai một cách có thể chứng minh.
    • The claim that the Earth is flat is demonstrably false. (Tuyên bố rằng Trái Đất phẳng sai một cách có thể chứng minh.)
  • "demonstrably effective": hiệu quả một cách có thể kiểm chứng.
    • This medication is demonstrably effective in treating the disease. (Loại thuốc này hiệu quả một cách có thể kiểm chứng trong việc điều trị căn bệnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Demonstrable (tính từ): có thể chứng minh được.
    • The benefits of exercise are demonstrable. (Lợi ích của việc tập thể dục có thể chứng minh được.)
  • Demonstrate (động từ): chứng minh, biểu dương.
    • The experiment demonstrates the principle of gravity. (Thí nghiệm chứng minh nguyên trọng lực.)
  • Demonstration (danh từ): sự chứng minh, cuộc biểu tình.
    • The demonstration of the new software was impressive. (Buổi trình diễn phần mềm mới rất ấn tượng.)
Từ đồng nghĩa
  • Clearly: một cách rõ ràng.
    • The data clearly supports the hypothesis. (Dữ liệu rõ ràng ủng hộ giả thuyết.)
  • Obviously: một cách hiển nhiên.
    • The answer is obviously correct. (Câu trả lời hiển nhiên đúng.)
  • Evidently: một cách rõ ràng, dễ thấy.
    • He was evidently upset about the news. (Anh ấy rõ ràng buồn về tin tức đó.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "demonstrably", nhưng có thể kết hợp với các động từ như: - Prove demonstrably: chứng minh một cách rõ ràng. - The scientist proved demonstrably that the drug works. (Nhà khoa học đã chứng minh một cách rõ ràng rằng thuốc tác dụng.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp chứa "demonstrably", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh: - As clear as day: như ban ngày (tương đương với "demonstrably clear"). - The evidence is as clear as day that he is innocent. (Bằng chứng như ban ngày rằng anh ấy vô tội.)