demonstratively

demonstratively

He greeted her demonstratively with a wide smile and open arms.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách biểu lộ cảm xúc rõ ràng, công khai mạnh mẽ, thường qua hành động, cử chỉ hoặc lời nói. Từ này mô tả cách một người thể hiện tình cảm, sự nhiệt tình hoặc thái độ của mình một cách không che giấu, khiến người khác dễ dàng nhận thấy.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy chào ấy một cách biểu lộ cảm xúc rõ ràng, với nụ cười rộng vòng tay mở rộng.)
  • ( ấy ôm bạn mình một cách biểu lộ cảm xúc rõ ràng sau khi nghe tin tốt.)
  • (Người hâm mộ cổ một cách biểu lộ cảm xúc rõ ràng khi ban nhạc lên sân khấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act demonstratively": hành động một cách biểu lộ cảm xúc công khai, thường để nhấn mạnh một quan điểm hoặc cảm xúc.
    • He demonstratively refused to shake hands, showing his displeasure. (Anh ấy từ chối bắt tay một cách biểu lộ cảm xúc rõ ràng, thể hiện sự không hài lòng của mình.)
  • "demonstratively affectionate": thể hiện tình cảm một cách cởi mở mạnh mẽ.
    • Her demonstratively affectionate nature made everyone feel welcome. (Bản chất thể hiện tình cảm cởi mở của ấy khiến mọi người cảm thấy được chào đón.)
Biến thể từ gần giống
  • Demonstrative (tính từ): xu hướng biểu lộ cảm xúc công khai; chỉ ra rõ ràng.
    • She is a very demonstrative person, always hugging and kissing. ( ấy người rất dễ biểu lộ cảm xúc, luôn ôm hôn.)
  • Demonstrate (động từ): chứng minh, biểu lộ, thể hiện.
    • He demonstrated his love for her by buying flowers. (Anh ấy thể hiện tình yêu với ấy bằng cách mua hoa.)
Từ đồng nghĩa
  • Openly: một cách công khai, không che giấu.
  • Expressively: một cách biểu cảm, giàu cảm xúc.
  • Emotionally: một cách đầy cảm xúc.
  • Effusively: một cách thái quá, tràn đầy cảm xúc (thường mang sắc thái tích cực hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
    • Show off: khoe khoang, phô trương (thường mang nghĩa tiêu cực hơn).
      • He demonstratively showed off his new car to everyone. (Anh ấy khoe chiếc xe mới một cách phô trương với mọi người.)
    • Act out: thể hiện cảm xúc qua hành động (thường dùng cho trẻ em hoặc trong tâm lý học).
      • The child demonstratively acted out his anger by throwing toys. (Đứa trẻ thể hiện sự tức giận qua hành động bằng cách ném đồ chơi.)
Thành ngữ liên quan
  • Wear one's heart on one's sleeve: thể hiện cảm xúc công khai, không che giấu.
    • She always wears her heart on her sleeve, greeting everyone demonstratively. ( ấy luôn thể hiện cảm xúc công khai, chào mọi người một cách biểu lộ cảm xúc rõ ràng.)
  • Make no bones about something: không che giấu, nói hoặc làm một cách thẳng thắn.
    • He made no bones about his dislike, demonstratively walking away. (Anh ấy không che giấu sự không thích của mình, bỏ đi một cách biểu lộ cảm xúc rõ ràng.)