demoralisation
The manager's constant criticism led to the demoralisation of the entire team.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự phá hoại nền tảng đạo đức hoặc tinh thần: "demoralisation" chỉ hành động hoặc quá trình làm suy yếu hoặc phá hủy cơ sở đạo đức, niềm tin hoặc động lực của một học thuyết, chính sách, hay tổ chức.
- Sự suy sụp tinh thần: Trạng thái chán nản, mất tinh thần, xảy ra khi lòng tin, sự tự tin hoặc hy vọng của một người bị suy giảm nghiêm trọng.
- Tình trạng hỗn loạn và rối ren: Một trạng thái mất trật tự và bối rối, thường xảy ra trong một tập thể khi thiếu sự chỉ đạo hoặc khi niềm tin bị lung lay.
Ví dụ sử dụng
- Sự phá hoại nền tảng đạo đức hoặc tinh thần:
- The constant criticism led to the demoralisation of the team's spirit. (Sự chỉ trích liên tục đã dẫn đến sự suy sụp tinh thần của đội.)
- Sự suy sụp tinh thần:
- After losing the match, a feeling of demoralisation spread among the players. (Sau khi thua trận, một cảm giác suy sụp tinh thần lan tỏa trong các cầu thủ.)
- Tình trạng hỗn loạn và rối ren:
- His inconsistency resulted in the demoralisation of his staff. (Sự thiếu nhất quán của ông ấy đã dẫn đến tình trạng hỗn loạn trong đội ngũ nhân viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Moral demoralisation": sự suy sụp đạo đức, thường dùng trong bối cảnh quân đội hoặc tổ chức lớn.
- The long siege caused a moral demoralisation among the soldiers. (Cuộc bao vây kéo dài đã gây ra sự suy sụp tinh thần trong binh lính.)
- "Systematic demoralisation": sự phá hoại tinh thần có hệ thống, thường là chiến thuật trong chiến tranh hoặc cạnh tranh.
- Propaganda was used as a tool for the systematic demoralisation of the enemy. (Tuyên truyền được dùng như một công cụ để phá hoại tinh thần kẻ thù một cách có hệ thống.)
Biến thể và từ gần giống
- Demoralise (động từ): làm suy sụp tinh thần, làm mất can đảm.
- The harsh weather demoralised the explorers. (Thời tiết khắc nghiệt đã làm suy sụp tinh thần các nhà thám hiểm.)
- Demoralised (tính từ): bị suy sụp tinh thần, chán nản.
- The demoralised workers struggled to complete the project. (Những công nhân suy sụp tinh thần gặp khó khăn để hoàn thành dự án.)
- Demoralising (tính từ): gây suy sụp tinh thần.
- The demoralising news affected everyone in the office. (Tin tức gây suy sụp tinh thần đã ảnh hưởng đến mọi người trong văn phòng.)
Từ đồng nghĩa
- Despondency: sự chán nản, tuyệt vọng.
- Discouragement: sự nản lòng, mất động lực.
- Disheartenment: sự mất tinh thần, thất vọng.
- Moral collapse: sự sụp đổ tinh thần (thường dùng trong ngữ cảnh tập thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Demoralise into: làm ai đó suy sụp để buộc họ làm gì.
- The threats demoralised him into giving up his position. (Những lời đe dọa đã làm anh ta suy sụp đến mức từ bỏ vị trí của mình.)
- Demoralise out of: làm ai đó mất tinh thần khiến họ rời bỏ điều gì.
- The constant failure demoralised her out of pursuing her dream. (Thất bại liên tục đã làm cô ấy mất tinh thần khiến cô từ bỏ việc theo đuổi ước mơ.)
Thành ngữ liên quan
- Knock the spirit out of someone: làm ai đó mất hết tinh thần.
- The defeat knocked the spirit out of the team, leading to their demoralisation. (Thất bại đã làm đội mất hết tinh thần, dẫn đến sự suy sụp của họ.)
- Break someone's morale: phá vỡ tinh thần của ai đó.
- The lack of support broke the soldiers' morale, causing widespread demoralisation. (Sự thiếu hỗ trợ đã phá vỡ tinh thần của binh lính, gây ra sự suy sụp lan rộng.)