demoralizing

demoralizing

The team found the constant setbacks to be demoralizing.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Làm nản lòng, làm mất tinh thần: "demoralizing" mô tả điều đó khiến một người cảm thấy mất tự tin, mất hy vọng, hoặc suy giảm ý chí phấn đấu. Từ này thường dùng để chỉ những sự kiện, lời nói, hoặc hoàn cảnh gây ra cảm giác thất bại hoặc tuyệt vọng.
dụ sử dụng
  • (Những lời chỉ trích liên tục từ sếp của anh ấy rất làm nản lòng.)
  • (Thua trận chung kết một trải nghiệm làm mất tinh thần đối với đội.)
  • (Việc tìm kiếm công việc kéo dài khó khăn trở nêncùng làm nản lòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a demoralizing defeat": một thất bại làm mất tinh thần.
    • The army suffered a demoralizing defeat in the battle. (Quân đội đã chịu một thất bại làm mất tinh thần trong trận chiến.)
  • "a demoralizing atmosphere": bầu không khí làm nản lòng.
    • The demoralizing atmosphere at work made everyone want to quit. (Bầu không khí làm nản lòng tại nơi làm việc khiến mọi người muốn bỏ việc.)
Biến thể từ gần giống
  • Demoralize (động từ): làm mất tinh thần, làm nản lòng.
    • The news demoralized the entire team. (Tin tức đã làm mất tinh thần toàn đội.)
  • Demoralization (danh từ): sự mất tinh thần, tình trạng nản lòng.
    • The demoralization of the staff was evident after the layoffs. (Sự mất tinh thần của nhân viên đã rõ ràng sau các đợt sa thải.)
  • Demoralizingly (trạng từ): một cách làm nản lòng.
    • He spoke demoralizingly about the project's future. (Anh ấy nói một cách làm nản lòng về tương lai của dự án.)
Từ đồng nghĩa
  • Disheartening: làm chán nản, làm nhụt chí.
    • It was disheartening to see the results. (Thật chán nản khi thấy kết quả.)
  • Discouraging: làm nản lòng, gây cản trở.
    • The feedback was very discouraging. (Phản hồi rất làm nản lòng.)
  • Depressing: làm chán nản, gây buồn bã.
    • The weather was depressing and gray. (Thời tiết thật chán nản u ám.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
    • She found the criticism deeply demoralizing. ( ấy thấy lời chỉ trích đócùng làm nản lòng.)
Thành ngữ liên quan
    • The failure knocked the wind out of him, leaving him demoralized. (Thất bại đã làm anh ấy mất hết tinh thần, để lại sự nản lòng.)