demulsify

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Phá nhũ tương: "demulsify" có nghĩa phá vỡ cấu trúc của một nhũ tương (hỗn hợp của hai chất lỏng không hòa tan, như dầu nước), làm cho các thành phần của tách rời nhau.
    • Làm cho tan rã: Trong ngữ cảnh rộng hơn, "demulsify" chỉ hành động làm cho một hệ thống phân tách thành các phần riêng biệt.
dụ sử dụng
  • (Chất hóa học được sử dụng để phá nhũ tương hỗn hợp dầu-nước.)
  • (Đun nóng dung dịch có thể giúp phá nhũ tương nhanh hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to demulsify an emulsion": phá nhũ tương một hỗn hợp nhũ hóa.

    • The process of demulsifying a crude oil emulsion is crucial in the petroleum industry. (Quá trình phá nhũ tương một hỗn hợp dầu thô rất quan trọng trong ngành công nghiệp dầu mỏ.)
  • "to cause to demulsify": gây ra sự phá nhũ tương.

    • Adding salt can cause the emulsion to demulsify. (Thêm muối có thể gây ra sự phá nhũ tương của hỗn hợp.)
Biến thể từ gần giống
  • Demulsification (danh từ): sự phá nhũ tương.

    • The demulsification process requires careful control of temperature and pressure. (Quá trình phá nhũ tương đòi hỏi kiểm soát cẩn thận nhiệt độ áp suất.)
  • Demulsifier (danh từ): chất phá nhũ tương.

    • A demulsifier is added to the mixture to separate the oil from the water. (Một chất phá nhũ tương được thêm vào hỗn hợp để tách dầu khỏi nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Break down: phân hủy, phá vỡ.
  • Separate: tách rời.
  • De-emulsify: phá nhũ tương (một biến thể ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Break apart: tách rời ra.

    • The emulsion will break apart if left undisturbed. (Nhũ tương sẽ tách rời ra nếu để yên không xáo trộn.)
  • Split up: chia tách.

    • The mixture splits up into two layers after being demulsified. (Hỗn hợp chia tách thành hai lớp sau khi bị phá nhũ tương.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "demulsify" từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật khoa học.
demulsify
The chemist uses a centrifuge to demulsify the oil-water mixture.