demyelinate

Định nghĩa

Động từ: Hủy myelin, phá hủy lớp vỏ myelin (lớp cách điện bao quanh các sợi thần kinh).

dụ sử dụng
  • (Căn bệnh đã hủy myelin các sợi thần kinh, gây ra các triệu chứng thần kinh nghiêm trọng.)
  • (Bệnh đa cứng tình trạng hệ miễn dịch hủy myelin hệ thần kinh trung ương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be demyelinated": bị hủy myelin (dạng bị động).
    • The damaged areas of the brain were completely demyelinated. (Các vùng tổn thương của não đã bị hủy myelin hoàn toàn.)
  • "demyelinating disease": bệnh hủy myelin (dạng tính từ phân từ hiện tại).
    • Demyelinating diseases like Guillain-Barré syndrome can cause paralysis. (Các bệnh hủy myelin như hội chứng Guillain-Barré có thể gây liệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Demyelination (danh từ): sự hủy myelin, quá trình hủy myelin.
    • Demyelination is a hallmark of multiple sclerosis. (Sự hủy myelin một dấu hiệu đặc trưng của bệnh đa cứng.)
  • Demyelinating (tính từ): tính chất hủy myelin.
    • The demyelinating process is often irreversible. (Quá trình hủy myelin thường không thể đảo ngược.)
Từ đồng nghĩa
  • Destroy myelin: phá hủy myelin (cụm từ mô tả).
  • Strip myelin: loại bỏ myelin (thường dùng trong ngữ cảnh thí nghiệm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến cho từ này do tính kỹ thuật chuyên ngành y học.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến cho từ này.)

demyelinate
The disease can demyelinate nerve fibers in the central nervous system.