demystify

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Làm cho dễ hiểu, giải thích rõ ràng: "demystify" có nghĩa làm cho một điều đó bớt bí ẩn, khó hiểu hoặc phức tạp bằng cách giải thích một cách đơn giản, rõ ràng.
dụ sử dụng
  • (Giáo viên đã cố gắng giải thích rõ ràng khái niệm vật lượng tử cho học sinh của mình.)
  • (Bài báo nhằm mục đích làm cho quy trình xin thị thực trở nên dễ hiểu hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to demystify something for someone": làm cho ai đó hiểu điều .
    • The workshop helped demystify the stock market for new investors. (Buổi hội thảo đã giúp các nhà đầu mới hiểu về thị trường chứng khoán.)
Biến thể từ gần giống
  • Demystification (danh từ): sự làm cho dễ hiểu, sự giải thích rõ ràng.
    • The demystification of complex scientific theories is important for public education. (Việc làm cho các lý thuyết khoa học phức tạp trở nên dễ hiểu rất quan trọng cho giáo dục công cộng.)
Từ đồng nghĩa
  • Clarify: làm sáng tỏ, giải thích rõ ràng.
  • Explain: giải thích.
  • Simplify: đơn giản hóa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến cho "demystify".
Thành ngữ liên quan
  • "Take the mystery out of something": làm cho điều đó bớt bí ẩn, dễ hiểu hơn.
    • This book takes the mystery out of cooking gourmet meals. (Cuốn sách này làm cho việc nấu các bữa ăn cao cấp trở nên dễ hiểu hơn.)
demystify
Let's demystify how a seed grows into a plant.