demythologized

demythologized

The scholar presented a demythologized account of the ancient legend.

Định nghĩa

Tính từ:
- Được loại bỏ yếu tố thần thoại, huyền bí: "demythologized" mô tả một câu chuyện, niềm tin, hoặc sự kiện đã được giải thích hoặc trình bày lại không còn các yếu tố thần thoại, huyền bí, hoặc siêu nhiên, tập trung vào bản chất thực tế hoặc lịch sử.
- Được giải thần thoại hóa: Thuật ngữ này thường được dùng trong nghiên cứu văn hóa, tôn giáo, hoặc văn học để chỉ việc làm sự thật đằng sau các huyền thoại.

dụ sử dụng
  • (Câu chuyện về người anh hùng đã được loại bỏ yếu tố thần thoại để cho thấy những khuyết điểm con người của anh ta.)
  • (Các học giả đã giải thần thoại hóa nhiều truyền thuyết cổ đại để hiểu bối cảnh lịch sử của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Demythologized version": phiên bản đã được loại bỏ yếu tố thần thoại.
    • The demythologized version of the myth focuses on the political events of the time.
      (Phiên bản đã được loại bỏ yếu tố thần thoại của huyền thoại tập trung vào các sự kiện chính trị thời đó.)
  • "To demythologize" (động từ): hành động loại bỏ yếu tố thần thoại.
    • Historians often try to demythologize popular folk tales.
      (Các nhà sử học thường cố gắng loại bỏ yếu tố thần thoại khỏi các câu chuyện dân gian phổ biến.)
Biến thể từ gần giống
  • Demythologize (động từ): loại bỏ yếu tố thần thoại.
    • The book aims to demythologize the origin of the festival.
      (Cuốn sách nhằm mục đích loại bỏ yếu tố thần thoại về nguồn gốc của lễ hội.)
  • Demythologization (danh từ): quá trình hoặc kết quả của việc loại bỏ yếu tố thần thoại.
    • The demythologization of the story made it more relatable.
      (Việc loại bỏ yếu tố thần thoại của câu chuyện đã làm dễ tiếp cận hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Rationalized: được lý giải hợp (nhấn mạnh vào tính logic).
  • Secularized: được thế tục hóa (loại bỏ yếu tố tôn giáo hoặc siêu nhiên).
  • Debunked: được vạch trần (thường dùng cho niềm tin sai lầm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Strip away: loại bỏ (các yếu tố không cần thiết).
    • The analysis stripped away the mythical layers to reveal the truth.
      (Phân tích đã loại bỏ các lớp thần thoại để lộ sự thật.)
Thành ngữ liên quan
  • To separate fact from fiction: phân biệt thật với giả.
    • The historian’s work helps to separate fact from fiction in the old tales.
      (Công trình của nhà sử học giúp phân biệt thật với giả trong những câu chuyện cổ.)