denaturalization

/di:'nætʃrəlaiz/
Học thuật
Thân thiện
denaturalization

The court ordered his denaturalization after the fraud was discovered.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự biến tính, sự biến chất: Hành động làm thay đổi bản chất tự nhiên hoặc các đặc tính cơ bản của một thứ đó.
    • Sự tước bỏ quốc tịch: Hành động chính thức tước bỏ quyền công dân của một người, thường bởi chính phủ của quốc gia đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The denaturalization of the protein made it unusable for the experiment. (Sự biến tính của protein khiến không thể sử dụng cho thí nghiệm.)
    • The government initiated denaturalization proceedings against the former official accused of treason. (Chính phủ đã khởi động thủ tục tước quốc tịch đối với cựu quan chức bị buộc tội phản quốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Denaturalization" trong bối cảnh pháp thường liên quan đến các thủ tục chính thức có thể kết quả của việc gian lận trong quá trình nhập tịch hoặc hành vi phản bội.
    • The court's ruling on his denaturalization set a significant legal precedent. (Phán quyết của tòa án về việc tước quốc tịch của ông ấy đã tạo ra một tiền lệ pháp quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Denaturalize (Động từ): Biến tính; tước bỏ quốc tịch.
    • The process can denaturalize certain chemical compounds. (Quá trình này có thể biến tính một số hợp chất hóa học.)
    • The state has the authority to denaturalize citizens under specific circumstances. (Nhà nước thẩm quyền tước quốc tịch công dân trong những trường hợp cụ thể.)
Từ đồng nghĩa
  • Deprivation of citizenship: Sự tước bỏ quyền công dân.
  • Alteration of nature: Sự thay đổi bản chất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "denaturalization" đây danh từ. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "to denaturalize").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "denaturalization").

denaturalization

The court ordered his denaturalization after the fraud was discovered.

danh từ
  1. sự biến tính, sự biến chất
  2. sự tước bỏ quốc tịch