denaturised
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bị biến tính, bị thay đổi bản chất tự nhiên: "denaturised" (hoặc "denatured") mô tả một chất đã bị thay đổi tính chất tự nhiên hoặc bản chất ban đầu của nó, thường là để làm cho nó không còn phù hợp cho mục đích sử dụng thông thường, đặc biệt là trong hóa học hoặc chế biến thực phẩm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Denaturised alcohol is used as a solvent or fuel because it is toxic and cannot be consumed. (Cồn bị biến tính được dùng làm dung môi hoặc nhiên liệu vì nó độc hại và không thể uống được.)
- The denaturised protein lost its original structure and function. (Protein bị biến tính đã mất cấu trúc và chức năng ban đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"denaturised alcohol": cồn biến tính, một loại cồn ethanol đã được thêm các chất phụ gia để làm cho nó không thể uống được, thường dùng trong công nghiệp.
- Denaturised alcohol is commonly found in cleaning products. (Cồn biến tính thường có trong các sản phẩm tẩy rửa.)
"denaturised protein": protein biến tính, xảy ra khi protein bị thay đổi cấu trúc do nhiệt, axit, hoặc hóa chất, dẫn đến mất chức năng sinh học.
- Cooking an egg denaturises the protein, turning it from liquid to solid. (Nấu trứng làm biến tính protein, chuyển nó từ dạng lỏng sang rắn.)
Biến thể và từ gần giống
Denature (động từ): làm biến tính, thay đổi bản chất tự nhiên.
- Heat can denature enzymes, making them inactive. (Nhiệt có thể làm biến tính enzyme, khiến chúng mất hoạt tính.)
Denaturation (danh từ): quá trình biến tính.
- The denaturation of proteins is an important concept in biochemistry. (Sự biến tính của protein là một khái niệm quan trọng trong hóa sinh.)
Từ đồng nghĩa
- Altered: bị thay đổi (thường dùng trong ngữ cảnh chung).
- The denaturised substance is chemically altered. (Chất bị biến tính đã bị thay đổi về mặt hóa học.)
- Modified: bị biến đổi, có chủ đích.
- Denaturised alcohol is a modified form of ethanol. (Cồn biến tính là một dạng ethanol đã được biến đổi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "denaturised", nhưng liên quan đến động từ "denature" có thể dùng với giới từ:
- "denature into": biến tính thành (một dạng khác).
- The protein denatures into a solid form when heated. (Protein biến tính thành dạng rắn khi bị đun nóng.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "denaturised", nhưng thuật ngữ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh khoa học và công nghiệp.