denigratory
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có tính chất bôi nhọ, phỉ báng: "denigratory" mô tả những phát biểu hoặc hành động có mục đích làm giảm uy tín, danh dự của ai đó hoặc điều gì đó, thường dựa trên thông tin sai lệch hoặc ác ý.
- Mang tính xúc phạm, làm hại đến danh tiếng: Từ này nhấn mạnh vào việc gây tổn hại đến hình ảnh hoặc sự tín nhiệm của một người hoặc một tổ chức thông qua những lời lẽ tiêu cực.
Ví dụ sử dụng
- (Bài báo đầy rẫy những nhận xét mang tính bôi nhọ về quá khứ của chính trị gia đó.)
- (Những bình luận mang tính phỉ báng của anh ta trong cuộc họp đã làm tổn hại đến tinh thần của cả đội.)
- (Cô ấy từ chối tham gia vào những câu chuyện phiếm mang tính bôi nhọ đồng nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "denigratory language": ngôn ngữ có tính bôi nhọ.
- The politician was criticized for using denigratory language against immigrants. (Chính trị gia đó bị chỉ trích vì sử dụng ngôn ngữ mang tính bôi nhọ chống lại người nhập cư.)
- "denigratory campaign": chiến dịch bôi nhọ.
- The competitor launched a denigratory campaign to undermine the brand's reputation. (Đối thủ cạnh tranh đã phát động một chiến dịch bôi nhọ để làm suy yếu danh tiếng của thương hiệu.)
Biến thể và từ gần giống
- Denigrate (động từ): bôi nhọ, phỉ báng.
- They tried to denigrate his achievements by spreading false rumors. (Họ cố gắng bôi nhọ thành tích của anh ta bằng cách lan truyền tin đồn sai sự thật.)
- Denigration (danh từ): hành động bôi nhọ, phỉ báng.
- The denigration of her work was unfair and unfounded. (Việc bôi nhọ công việc của cô ấy là không công bằng và vô căn cứ.)
- Denigrator (danh từ): kẻ bôi nhọ, người phỉ báng.
- He was known as a denigrator of his opponents. (Anh ta nổi tiếng là kẻ bôi nhọ đối thủ của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Defamatory: mang tính phỉ báng, xúc phạm danh dự (thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý).
- Slanderous: có tính vu khống, nói xấu (chỉ những phát biểu sai sự thật gây hại).
- Disparaging: mang tính coi thường, chê bai (ít mạnh mẽ hơn "denigratory").
- Belittling: có tính hạ thấp, làm giảm giá trị.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Run down: chỉ trích, nói xấu ai đó.
- She is always running down her coworkers behind their backs. (Cô ấy luôn nói xấu đồng nghiệp sau lưng họ.)
- Bad-mouth: nói xấu, chê bai ai đó.
- Don't bad-mouth him just because you lost the game. (Đừng nói xấu anh ấy chỉ vì bạn thua trận.)
Thành ngữ liên quan
- Drag someone through the mud: bôi nhọ ai đó, làm mất danh tiếng.
- The tabloids dragged the celebrity through the mud with false stories. (Các tờ báo lá cải đã bôi nhọ người nổi tiếng bằng những câu chuyện sai sự thật.)
- Throw mud at someone: ném bùn đất vào ai, nghĩa bóng là chỉ trích hoặc bôi nhọ.
- During the election, candidates threw mud at each other constantly. (Trong suốt cuộc bầu cử, các ứng cử viên liên tục bôi nhọ lẫn nhau.)