densely
Định nghĩa
Trạng từ: - Một cách dày đặc, tập trung: "densely" mô tả một trạng thái trong đó các vật thể hoặc con người được sắp xếp rất gần nhau, với mật độ cao. - Một cách ngu ngốc, chậm hiểu: Trong một số ngữ cảnh ít phổ biến hơn, "densely" cũng có thể chỉ cách hành xử thiếu thông minh hoặc sự chậm hiểu.
Ví dụ sử dụng
- (Trung tâm thành phố có dân cư đông đúc với các tòa nhà cao tầng.)
- (Những ngôi nhà cũ thường được xếp chồng lên nhau dày đặc đến nỗi có lẽ phải phá bỏ ba hoặc bốn căn để xây một căn mới.)
- (Anh ta đã khao khát một cách tham lam và ngu ngốc mong đợi tìm thấy cô ấy một mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "densely populated": khu vực có mật độ dân số cao.
- Tokyo is one of the most densely populated cities in the world. (Tokyo là một trong những thành phố có mật độ dân số cao nhất thế giới.)
- "densely packed": được sắp xếp chặt chẽ, không có khoảng trống.
- The suitcase was densely packed with clothes. (Chiếc vali được nhồi đầy quần áo một cách dày đặc.)
- "densely worded": văn bản chứa nhiều thông tin trong một không gian nhỏ.
- The contract was densely worded and difficult to understand. (Hợp đồng được viết dày đặc thông tin và khó hiểu.)
Biến thể và từ gần giống
- Dense (tính từ): dày đặc, đặc, ngu ngốc.
- The forest is very dense. (Khu rừng rất rậm rạp.)
- Density (danh từ): mật độ, độ dày.
- The population density of this area is high. (Mật độ dân số của khu vực này cao.)
- Denseness (danh từ): sự dày đặc, sự ngu ngốc.
- The denseness of the fog made driving dangerous. (Sự dày đặc của sương mù khiến việc lái xe trở nên nguy hiểm.)
Từ đồng nghĩa
- Thickly: một cách dày, đặc.
- The area is thickly forested. (Khu vực này có rừng rậm.)
- Closely: một cách gần gũi, sít sao.
- The houses were built closely together. (Những ngôi nhà được xây sát nhau.)
- Compactly: một cách chắc chắn, gọn gàng.
- The items were packed compactly in the box. (Các vật dụng được đóng gói gọn gàng trong hộp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "densely". Tuy nhiên, nó thường kết hợp với các động từ như "pack", "populate", "settle" để tạo thành các cụm mô tả mật độ.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "densely". Tuy nhiên, thành ngữ "thick as thieves" (thân thiết như anh em) có thể liên quan đến khái niệm "dày đặc" về mặt xã hội, nhưng không dùng trạng từ này.