deodourise
Định nghĩa
Động từ:
- Khử mùi, loại bỏ mùi khó chịu: "deodourise" có nghĩa là loại bỏ hoặc làm giảm mùi hôi, mùi khó chịu từ một vật thể, không gian hoặc cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- (Cây lăn này sẽ khử mùi nách của bạn.)
- (Máy xịt thơm giúp khử mùi căn phòng sau khi nấu nướng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to deodourise something completely": khử mùi hoàn toàn một thứ gì đó.
- The industrial cleaner can deodourise the entire warehouse in minutes. (Chất tẩy rửa công nghiệp có thể khử mùi toàn bộ nhà kho trong vài phút.)
"to deodourise naturally": khử mùi bằng phương pháp tự nhiên.
- Baking soda can deodourise your fridge naturally. (Baking soda có thể khử mùi tủ lạnh của bạn một cách tự nhiên.)
Biến thể và từ gần giống
- Deodourisation (danh từ): quá trình hoặc hành động khử mùi.
- The deodourisation of the gym is scheduled for this weekend. (Việc khử mùi phòng tập thể dục được lên lịch vào cuối tuần này.)
- Deodouriser (danh từ): chất hoặc sản phẩm khử mùi.
- This deodouriser is made from natural ingredients. (Chất khử mùi này được làm từ các thành phần tự nhiên.)
Từ đồng nghĩa
- Khử mùi: loại bỏ mùi (cùng nghĩa, nhưng "deodourise" thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hơn).
- Làm thơm: thêm mùi thơm để che lấp mùi (khác biệt: "deodourise" tập trung vào loại bỏ mùi, không chỉ che đậy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Deodourise away: khử mùi hoàn toàn.
- The spray can deodourise away the smell of smoke. (Bình xịt có thể khử mùi khói thuốc hoàn toàn.)
Thành ngữ liên quan
- Deodourise the air: (nghĩa bóng) làm dịu bầu không khí căng thẳng.
- His joke helped deodourise the air after the argument. (Câu chuyện cười của anh ấy giúp làm dịu bầu không khí sau cuộc tranh luận.)