deoxidation
/di:,ɔksi'deiʃn/ Cách viết khác : (deoxidization) /di:,ɔksidai'zeiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Hoá học):
- Sự khử oxy, sự loại oxit: Quá trình hoá học loại bỏ oxy ra khỏi một chất hoặc hợp chất, hoặc làm giảm số oxy hoá của một nguyên tố trong hợp chất đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The deoxidation of molten steel is a critical step in metallurgy. (Sự khử oxy của thép nóng chảy là một bước quan trọng trong luyện kim.)
- Deoxidation prevents the formation of gas bubbles in the final metal product. (Quá trình khử oxy ngăn chặn sự hình thành bong bóng khí trong sản phẩm kim loại cuối cùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Deoxidation process": quy trình khử oxy.
- The efficiency of the deoxidation process affects the metal's purity. (Hiệu quả của quy trình khử oxy ảnh hưởng đến độ tinh khiết của kim loại.)
"Deoxidation agent" (Deoxidizer): chất khử oxy.
- Aluminum is often used as a deoxidation agent in steelmaking. (Nhôm thường được dùng làm chất khử oxy trong sản xuất thép.)
Biến thể và từ gần giống
Deoxidize (Động từ): khử oxy.
- This chemical is used to deoxidize the solution. (Hoá chất này được dùng để khử oxy dung dịch.)
Deoxidization (Danh từ): sự khử oxy (cách viết khác của "deoxidation").
- Deoxidization is synonymous with deoxidation in this context. (Trong ngữ cảnh này, "deoxidization" đồng nghĩa với "deoxidation".)
Từ đồng nghĩa
- Oxygen removal: sự loại bỏ oxy.
- Reduction (in a chemical context): sự khử (trong ngữ cảnh hoá học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp với danh từ "deoxidation". Quá trình thường được mô tả bằng động từ "deoxidize").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến từ "deoxidation").
danh từ
- (hoá học) sự khử, sự loại oxyt