deoxidise
Định nghĩa
- Động từ:
- Khử oxy: "deoxidise" có nghĩa là loại bỏ oxy khỏi một hợp chất, hoặc gây ra phản ứng với hydro để tạo thành hydride, hoặc làm tăng số lượng electron trong một chất. Quá trình này thường được áp dụng trong hóa học và luyện kim để ngăn ngừa sự oxy hóa.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The scientist used a special process to deoxidise the metal sample. (Nhà khoa học đã sử dụng một quy trình đặc biệt để khử oxy mẫu kim loại.)
- It is important to deoxidise the compound before adding hydrogen. (Cần phải khử oxy hợp chất trước khi thêm hydro.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to deoxidise a substance": khử oxy một chất.
- The furnace is used to deoxidise the steel during production. (Lò luyện được sử dụng để khử oxy thép trong quá trình sản xuất.)
"to deoxidise by adding a reducing agent": khử oxy bằng cách thêm chất khử.
- Chemists often deoxidise compounds by adding hydrogen gas. (Các nhà hóa học thường khử oxy hợp chất bằng cách thêm khí hydro.)
Biến thể và từ gần giống
Deoxidation (danh từ): sự khử oxy.
- The deoxidation process is crucial for preventing rust. (Quá trình khử oxy rất quan trọng để ngăn ngừa gỉ sét.)
Deoxidiser (danh từ): chất khử oxy.
- This chemical acts as a deoxidiser in the reaction. (Hóa chất này hoạt động như một chất khử oxy trong phản ứng.)
Deoxidise (động từ) - dạng viết khác: deoxidize (Mỹ).
Từ đồng nghĩa
- Reduce: khử (trong hóa học, làm giảm trạng thái oxy hóa).
- Deoxygenate: loại bỏ oxy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Deoxidise out: loại bỏ oxy hoàn toàn.
- The impurities were deoxidised out of the solution. (Các tạp chất đã được khử oxy ra khỏi dung dịch.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "deoxidise", vì đây là thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.