departmentally

departmentally

The budget was allocated departmentally.

Định nghĩa

Trạng từ: - Theo cách thức của một bộ phận, ban, ngành: "departmentally" chỉ cách thức một việc đó được thực hiện dựa trên một bộ phận, ban, ngành cụ thể trong một tổ chức hoặc cơ quan. thường được dùng để mô tả các hoạt động, quyết định hoặc trách nhiệm được phân chia hoặc thực hiện theo từng phòng ban.

dụ sử dụng
  • (Ngân sách được phân bổ theo từng phòng ban, có nghĩa mỗi phòng ban nhận được phần của riêng mình.)
  • (Công ty hoạt động theo từng bộ phận, vậy mỗi nhóm tự xử lý các nhiệm vụ của riêng mình một cách độc lập.)
  • (Họ đánh giá hiệu suất theo từng phòng ban thay vì đánh giá tổng thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be organized departmentally": được tổ chức theo từng bộ phận.

    • The university is organized departmentally, with separate faculties for science, arts, and engineering. (Trường đại học được tổ chức theo từng khoa, với các khoa riêng biệt cho khoa học, nghệ thuật kỹ thuật.)
  • "to handle something departmentally": xử lý một việc đó dựa trên từng bộ phận.

    • Customer complaints are handled departmentally to ensure specialized attention. (Khiếu nại của khách hàng được xử lý theo từng bộ phận để đảm bảo sự chú ý chuyên biệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Department (danh từ): bộ phận, ban, ngành.

    • She works in the marketing department. ( ấy làm việcphòng tiếp thị.)
  • Departmental (tính từ): thuộc về bộ phận, ban, ngành.

    • There is a departmental meeting every Monday. ( một cuộc họp của phòng ban vào mỗi thứ Hai.)
Từ đồng nghĩa
  • Per department: theo từng phòng ban (cụm từ tương đương).

    • Tasks are assigned per department. (Nhiệm vụ được giao theo từng phòng ban.)
  • By division: theo từng bộ phận.

    • Resources are distributed by division. (Tài nguyên được phân phối theo từng bộ phận.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp cho "departmentally".

Thành ngữ liên quan
  • "In a departmental manner": theo cách thức của một phòng ban.
    • The report was written in a departmental manner, focusing only on the finance team. (Báo cáo được viết theo cách của phòng ban, chỉ tập trung vào đội tài chính.)