depasture

/di:'pɑ:stʃə/
Học thuật
Thân thiện
depasture

The sheep depasture on the green hillside.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Cho (gia súc) gặm cỏ, chăn thả: Hành động đưa gia súc ra đồng cỏ để chúng ăn cỏ.
  2. Nội động từ:
    • Gặm cỏ, ăn cỏ: Hành động của gia súc (như trâu, ) khi chúng ăn cỏ trên đồng.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The farmer will depasture his cattle in the lower field. (Người nông dân sẽ cho đàn gia súc của mình gặm cỏcánh đồng phía dưới.)
  • Nội động từ:
    • The sheep depasture peacefully on the hillside. (Những con cừu gặm cỏ thanh bình trên sườn đồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to depasture land": sử dụng đất đai cho mục đích chăn thả gia súc.
    • They have the right to depasture this common land. (Họ quyền chăn thả gia súc trên mảnh đất công cộng này.)
Biến thể từ gần giống
  • Pasture (n): đồng cỏ, bãi chăn thả.
    • The cows are in the pasture. (Những con đangtrên đồng cỏ.)
  • Pasturage (n): đồng cỏ; quyền chăn thả.
    • The cost of pasturage has increased. (Chi phí cho đồng cỏ đã tăng lên.)
Từ đồng nghĩa
  • Graze (v): gặm cỏ, chăn thả.
    • The horses grazed in the meadow. (Những con ngựa gặm cỏ trên đồng cỏ.)
  • Browse (v): (động vật) ăn cỏ, ăn cây.
Lưu ý
  • "Depasture" một từ tương đối cổ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh nông nghiệp, chăn nuôi hoặc văn bản pháp liên quan đến quyền sử dụng đất. Trong tiếng Anh hiện đại, "graze" thường được dùng phổ biến hơn.
depasture

The sheep depasture on the green hillside.

nội động từ
  1. gặm cỏ, ăn cỏ (trâu bò...)
ngoại động từ
  1. cho gặm cỏ chăn (trâu bò...)