depend on
Động từ (cụm động từ): "depend on" có hai nghĩa chính:
Phụ thuộc vào, dựa vào (ai/cái gì) để được hỗ trợ hoặc duy trì: Chỉ hành động cần đến ai đó hoặc điều gì đó để tồn tại, hoạt động, hoặc thành công.
- Ví dụ: Elderly parents often depend on their adult children. (Cha mẹ già thường phụ thuộc vào con cái trưởng thành của họ.)
Tin tưởng vào, trông cậy vào: Chỉ việc đặt niềm tin vào ai đó hoặc điều gì đó, đặc biệt trong những tình huống khó khăn.
- Ví dụ: She is someone you can really depend on when times get rough. (Cô ấy là người bạn có thể thực sự trông cậy vào khi thời gian khó khăn.)
Tùy thuộc vào, phụ thuộc vào (một yếu tố): Chỉ kết quả của một việc bị ảnh hưởng bởi một điều kiện khác.
- Ví dụ: Your grade will depend on your homework. (Điểm số của bạn sẽ phụ thuộc vào bài tập về nhà của bạn.)
- (Trẻ em phụ thuộc vào cha mẹ để có thức ăn và nơi ở.)
- (Bạn có thể tin tưởng vào anh ấy để giữ lời hứa.)
- (Sự thành công của dự án phụ thuộc vào thời tiết.)
- (Việc chúng ta đi hay không tùy thuộc vào chi phí.)
"Depend on it": Một cách nói nhấn mạnh, có nghĩa là "hãy chắc chắn rằng" hoặc "hãy tin tưởng".
- Ví dụ: Depend on it, he will be late again. (Hãy tin tưởng điều đó, anh ta sẽ lại đến muộn nữa.)
"It (all) depends on": Cấu trúc thể hiện sự không chắc chắn, kết quả thay đổi theo điều kiện.
- Ví dụ: It depends on the traffic whether we arrive on time. (Việc chúng ta đến đúng giờ hay không tùy thuộc vào giao thông.)
Depend (động từ gốc): Dùng độc lập, nhưng thường đi với "on" hoặc "upon".
- Ví dụ: Success depends on hard work. (Thành công phụ thuộc vào sự chăm chỉ.)
Dependent (tính từ): Phụ thuộc, lệ thuộc.
- Ví dụ: He is financially dependent on his parents. (Anh ấy phụ thuộc tài chính vào cha mẹ.)
Dependence (danh từ): Sự phụ thuộc.
- Ví dụ: The country's dependence on oil is a problem. (Sự phụ thuộc của đất nước vào dầu mỏ là một vấn đề.)
- Rely on: Tin tưởng, trông cậy vào. (Gần nghĩa nhất với nghĩa số 2)
- Ví dụ: You can rely on her honesty. (Bạn có thể tin tưởng vào sự trung thực của cô ấy.)
- Count on: Trông cậy vào, hy vọng vào.
- Ví dụ: I count on you to help me. (Tôi trông cậy vào bạn để giúp tôi.)
- Hinge on: Phụ thuộc vào (thường dùng cho kết quả).
- Ví dụ: The deal hinges on the board's approval. (Thương vụ phụ thuộc vào sự chấp thuận của hội đồng quản trị.)
- Depend upon: Tương tự như "depend on", nhưng trang trọng hơn.
- Ví dụ: The outcome depends upon your decision. (Kết quả phụ thuộc vào quyết định của bạn.)
- "Depend on someone like a crutch": Phụ thuộc ai đó như một cái nạng (ý nói phụ thuộc quá mức, yếu đuối).
- Ví dụ: He depends on his mother like a crutch. (Anh ấy phụ thuộc vào mẹ như một cái nạng.)