depend on

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): "depend on" hai nghĩa chính:

  1. Phụ thuộc vào, dựa vào (ai/cái ) để được hỗ trợ hoặc duy trì: Chỉ hành động cần đến ai đó hoặc điều đó để tồn tại, hoạt động, hoặc thành công.

    • dụ: Elderly parents often depend on their adult children. (Cha mẹ già thường phụ thuộc vào con cái trưởng thành của họ.)
  2. Tin tưởng vào, trông cậy vào: Chỉ việc đặt niềm tin vào ai đó hoặc điều đó, đặc biệt trong những tình huống khó khăn.

    • dụ: She is someone you can really depend on when times get rough. ( ấy người bạn có thể thực sự trông cậy vào khi thời gian khó khăn.)
  3. Tùy thuộc vào, phụ thuộc vào (một yếu tố): Chỉ kết quả của một việc bị ảnh hưởng bởi một điều kiện khác.

    • dụ: Your grade will depend on your homework. (Điểm số của bạn sẽ phụ thuộc vào bài tập về nhà của bạn.)
dụ sử dụng
  • (Trẻ em phụ thuộc vào cha mẹ để thức ăn nơi ở.)
  • (Bạn có thể tin tưởng vào anh ấy để giữ lời hứa.)
  • (Sự thành công của dự án phụ thuộc vào thời tiết.)
  • (Việc chúng ta đi hay không tùy thuộc vào chi phí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Depend on it": Một cách nói nhấn mạnh, có nghĩa "hãy chắc chắn rằng" hoặc "hãy tin tưởng".

    • dụ: Depend on it, he will be late again. (Hãy tin tưởng điều đó, anh ta sẽ lại đến muộn nữa.)
  • "It (all) depends on": Cấu trúc thể hiện sự không chắc chắn, kết quả thay đổi theo điều kiện.

    • dụ: It depends on the traffic whether we arrive on time. (Việc chúng ta đến đúng giờ hay không tùy thuộc vào giao thông.)
Biến thể từ gần giống
  • Depend (động từ gốc): Dùng độc lập, nhưng thường đi với "on" hoặc "upon".

    • dụ: Success depends on hard work. (Thành công phụ thuộc vào sự chăm chỉ.)
  • Dependent (tính từ): Phụ thuộc, lệ thuộc.

    • dụ: He is financially dependent on his parents. (Anh ấy phụ thuộc tài chính vào cha mẹ.)
  • Dependence (danh từ): Sự phụ thuộc.

    • dụ: The country's dependence on oil is a problem. (Sự phụ thuộc của đất nước vào dầu mỏ một vấn đề.)
Từ đồng nghĩa
  • Rely on: Tin tưởng, trông cậy vào. (Gần nghĩa nhất với nghĩa số 2)
    • dụ: You can rely on her honesty. (Bạn có thể tin tưởng vào sự trung thực của ấy.)
  • Count on: Trông cậy vào, hy vọng vào.
    • dụ: I count on you to help me. (Tôi trông cậy vào bạn để giúp tôi.)
  • Hinge on: Phụ thuộc vào (thường dùng cho kết quả).
    • dụ: The deal hinges on the board's approval. (Thương vụ phụ thuộc vào sự chấp thuận của hội đồng quản trị.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Depend upon: Tương tự như "depend on", nhưng trang trọng hơn.
    • dụ: The outcome depends upon your decision. (Kết quả phụ thuộc vào quyết định của bạn.)
Thành ngữ liên quan
  • "Depend on someone like a crutch": Phụ thuộc ai đó như một cái nạngnói phụ thuộc quá mức, yếu đuối).
    • dụ: He depends on his mother like a crutch. (Anh ấy phụ thuộc vào mẹ như một cái nạng.)