depersonalisation

Học thuật
Thân thiện
depersonalisation

A worker feels a sense of depersonalisation on the factory floor.

Định nghĩa
  1. Danh từ (không đếm được):
    • Sự mất nhân cách, sự phi nhân hóa: Hành động hoặc quá trình tước bỏ những phẩm chất, đặc điểm cá nhân riêng biệt của một con người, khiến họ trở nên vô danh hoặc giống như một vật thể.
    • Cảm giác mất nhân cách (trong tâm lý học): Một rối loạn hoặc trải nghiệm chủ quan trong đó một người cảm thấy bản thân tách rời khỏi chính mình, cảm thấy bản thân hoặc thế giới xung quanh trở nên không thực, xa lạ hoặc như đang trong .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The depersonalisation of workers in large factories can lead to low morale. (Sự mất nhân cách của công nhân trong các nhà máy lớn có thể dẫn đến tinh thần thấp.)
    • After the accident, she experienced episodes of depersonalisation, feeling like she was watching her own life from outside. (Sau tai nạn, ấy trải qua những cơn mất nhân cách, cảm thấy như đang xem cuộc đời mình từ bên ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong triết học/xã hội học: Chỉ sự tha hóa hoặc vật hóa (reification) con người, biến họ từ một chủ thể thành một đối tượng hoặc công cụ vô danh.

    • The depersonalisation inherent in bureaucratic systems reduces individuals to mere case numbers. (Sự phi nhân hóa vốn trong các hệ thống hành chính biến các cá nhân thành những con số vô danh.)
  • Trong tâm lý học lâm sàng: một triệu chứng của các rối loạn phân ly (dissociative disorders) hoặc có thể xảy ra do căng thẳng cực độ, lo âu, hoặc sử dụng chất kích thích.

    • Depersonalisation is often a coping mechanism during traumatic events. (Mất nhân cách thường một chế đối phó trong các sự kiện chấn thương.)
Biến thể từ gần giống
  • Depersonalize (Động từ): Làm mất nhân cách, phi nhân hóa.

    • The goal of the propaganda was to depersonalize the enemy. (Mục tiêu của tuyên truyền phi nhân hóa kẻ thù.)
  • Depersonalization disorder (Danh từ): Rối loạn mất nhân cách - một chẩn đoán tâm thần cụ thể.

    • He was diagnosed with depersonalization disorder. (Anh ấy được chẩn đoán mắc chứng rối loạn mất nhân cách.)
Từ đồng nghĩa
  • Dehumanization: Sự phi nhân hóa, sự tước bỏ nhân tính (nhấn mạnh khía cạnh tàn bạo, tước đoạt phẩm giá con người).
  • Objectification: Sự vật hóa (biến con người thành đồ vật).
  • Detachment: Sự tách rời, sự xa cách (về mặt cảm xúc hoặc tâm lý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp hình thành từ danh từ 'depersonalisation')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến sử dụng từ 'depersonalisation')

depersonalisation

A worker feels a sense of depersonalisation on the factory floor.

Noun
  1. Việc làm mất nhân cách
  2. sự phi nhân đạo
  3. sự mất nhân cách