depersonalise

Định nghĩa

Động từ: - Làm mất đi tính cá nhân, làm cho trở nêncảm hoặc không mang tính người: "depersonalise" chỉ hành động biến một tương tác, mối quan hệ, hoặc trải nghiệm trở nên thiếu sự gắn kết cảm xúc, cá tính, hoặc tính chất con người, thường bằng cách đối xử với mọi người như những vật thể hoặc số liệu thống . - Khách quan hóa, biến thành đối tượng: Trong ngữ cảnh xã hội hoặc tâm lý, "depersonalise" có nghĩa trình bày một người hoặc một hành động như một vật vô tri, không cảm xúc hoặc giá trị con người.

dụ sử dụng
  • (Liệu máy tính làm mất đi tính cá nhân trong các tương tác của con người không?)
  • (Nội dung khiêu dâm làm mất đi tính cá nhân của phụ nữ bằng cách trình bày họ như những vật thể.)
  • (Hệ thống nhà máy đã làm mất đi tính cá nhân của công nhân, biến họ thành những bánh răng đơn thuần trong một cỗ máy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to depersonalise a situation": làm cho một tình huống trở nên khách quan, không còn cảm xúc cá nhân.
    • The manager tried to depersonalise the conflict by focusing on data rather than emotions. (Người quản lý cố gắng làm mất đi tính cá nhân của cuộc xung đột bằng cách tập trung vào dữ liệu thay vì cảm xúc.)
  • "to depersonalise a relationship": biến một mối quan hệ thành giao dịch hoặccảm.
    • Online dating can sometimes depersonalise relationships by reducing people to profiles. (Hẹn hò trực tuyến đôi khi có thể làm mất đi tính cá nhân của các mối quan hệ bằng cách thu nhỏ con người thành các hồ sơ.)
Biến thể từ gần giống
  • Depersonalisation (danh từ): sự mất đi tính cá nhân, quá trình làmcảm.
    • The depersonalisation of healthcare can lead to patient dissatisfaction. (Sự mất đi tính cá nhân trong chăm sóc sức khỏe có thể dẫn đến sự không hài lòng của bệnh nhân.)
  • Depersonalised (tính từ): đã bị mất đi tính cá nhân, bị khách quan hóa.
    • The depersonalised customer service made her feel like just a number. (Dịch vụ khách hàng mất đi tính cá nhân khiến ấy cảm thấy mình chỉ một con số.)
Từ đồng nghĩa
  • Objectify: khách quan hóa, biến thành đối tượng.
    • Advertising often objectifies people to sell products. (Quảng cáo thường khách quan hóa con người để bán sản phẩm.)
  • Dehumanise: làm mất đi tính người, tước bỏ phẩm giá con người.
    • War can dehumanise soldiers, making them see enemies as targets. (Chiến tranh có thể làm mất đi tính người của binh lính, khiến họ xem kẻ thù như mục tiêu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Depersonalise into: biến thành (một thứ đócảm).
    • The art was depersonalised into a mere commodity. (Tác phẩm nghệ thuật đã bị biến thành một mặt hàngcảm.)
  • Depersonalise by: làm mất đi tính cá nhân thông qua (một hành động).
    • The system depersonalises people by treating them as data points. (Hệ thống làm mất đi tính cá nhân của con người bằng cách đối xử với họ như các điểm dữ liệu.)
Thành ngữ liên quan
  • To be reduced to a number: bị thu nhỏ thành một con số, mất đi bản sắc cá nhân.
    • In large hospitals, patients often feel depersonalised, reduced to a number. (Trong các bệnh viện lớn, bệnh nhân thường cảm thấy mất đi tính cá nhân, bị thu nhỏ thành một con số.)