depersonalization disorder

Định nghĩa
  1. Danh từ: Rối loạn mất nhân cách. Đây một rối loạn tâm thần thuộc nhóm rối loạn phân ly (dissociative disorder), trong đó người bệnh mất đi cảm giác kết nối với thực tại cá nhân của chính mình. Người mắc rối loạn này thường cảm giác như họ đang sống trong một giấc mơ, hoặc như đang quan sát bản thân từ bên ngoài, kèm theo cảm giác không thực xa lạ với suy nghĩ, cảm xúc, hoặc cơ thể của chính mình.
dụ sử dụng
  • (Người mắc rối loạn mất nhân cách thường mô tả cảm giác như họ đang xem chính mình trong một bộ phim.)
  • (Triệu chứng chính của rối loạn mất nhân cách cảm giác không thực kéo dài về bản thân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to suffer from depersonalization disorder": mắc chứng rối loạn mất nhân cách.

    • She has been suffering from depersonalization disorder since her early twenties. ( ấy đã mắc chứng rối loạn mất nhân cách từ đầu tuổi đôi mươi.)
  • "depersonalization disorder is often triggered by severe stress": rối loạn mất nhân cách thường được kích hoạt bởi căng thẳng nghiêm trọng.

    • Depersonalization disorder is often triggered by severe stress, trauma, or anxiety. (Rối loạn mất nhân cách thường được kích hoạt bởi căng thẳng nghiêm trọng, chấn thương tâm lý, hoặc lo âu.)
Biến thể từ gần giống
  • Depersonalization (n): sự mất nhân cách (chỉ triệu chứng, không phải rối loạn hoàn chỉnh).

    • Depersonalization can be a temporary symptom in some people. (Sự mất nhân cách có thể một triệu chứng tạm thờimột số người.)
  • Derealization disorder (n): rối loạn mất thực tại (một rối loạn liên quan, trong đó người bệnh cảm thấy thế giới bên ngoài không thực).

Từ đồng nghĩa
  • Dissociative disorder: rối loạn phân ly (nhóm rối loạn bao gồm cả depersonalization disorder).
  • Depersonalization-derealization disorder: rối loạn mất nhân cách - mất thực tại (tên gọi chính thức trong DSM-5).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến trực tiếp liên quan đến "depersonalization disorder". Tuy nhiên, có thể dùng: - to detach from: tách rời khỏi. - He tends to detach from his emotions due to depersonalization disorder. (Anh ấy xu hướng tách rời khỏi cảm xúc của mình do rối loạn mất nhân cách.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp cho thuật ngữ chuyên ngành này. Tuy nhiên, có thể tham khảo cách diễn đạt thông tục: - "to feel like a robot": cảm thấy như một người máy (mô tả cảm giác mất kết nối với cảm xúc). - With depersonalization disorder, many patients feel like a robot going through the motions. (Với rối loạn mất nhân cách, nhiều bệnh nhân cảm thấy như một người máy thực hiện các hành động một cách máy móc.)