depicting

depicting

An artist is depicting a peaceful landscape on a large canvas.

Định nghĩa

Động từ (dạng hiện tại phân từ/gerund của động từ "depict"): - Miêu tả, khắc họa, vẽ lại: "Depicting" hành động thể hiện, mô tả một người, sự vật, sự việc hoặc cảnh tượng qua hình ảnh, tranh vẽ, lời nói hoặc văn bản. nhấn mạnh vào quá trình tái hiện một cách chi tiết sống động.

Danh từ (ít phổ biến hơn, dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc nghệ thuật): - Sự miêu tả, sự khắc họa: Hành động hoặc kết quả của việc vẽ, mô tả một điều đó.

dụ sử dụng
  • Động từ:

    • The artist is depicting a peaceful landscape in her painting. (Người họa sĩ đang khắc họa một phong cảnh yên bình trong bức tranh của ấy.)
    • The novel is depicting the harsh realities of war. (Cuốn tiểu thuyết đang miêu tả những thực tế khắc nghiệt của chiến tranh.)
  • Danh từ:

    • His depiction of the city was incredibly accurate. (Sự khắc họa của anh ấy về thành phốcùng chính xác.) — Lưu ý: dạng danh từ thường "depiction", nhưng "depicting" cũng có thể dùng như danh từ trong một số ngữ cảnh.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Depicting someone/something as...": miêu tả ai đó/cái đó như là...
    • The film is depicting the hero as a flawed but brave individual. (Bộ phim đang khắc họa người anh hùng như một cá nhân khuyết điểm nhưng dũng cảm.)
  • "In depicting...": trong quá trình miêu tả...
    • In depicting the scene, the author used vivid metaphors. (Trong quá trình miêu tả khung cảnh, tác giả đã sử dụng những ẩn dụ sống động.)
Biến thể từ gần giống
  • Depict (động từ nguyên thể): miêu tả, vẽ.
    • The mural depicts the history of the town. (Bức tranh tường miêu tả lịch sử của thị trấn.)
  • Depiction (danh từ): sự miêu tả, bức vẽ, hình ảnh.
    • This depiction is very realistic. (Sự miêu tả này rất chân thực.)
  • Depictor (danh từ, hiếm): người miêu tả.
Từ đồng nghĩa
  • Describing: mô tả (bằng lời nói hoặc văn bản).
  • Portraying: khắc họa, miêu tả (thường dùng trong nghệ thuật).
  • Illustrating: minh họa, làm bằng hình ảnh hoặc dụ.
  • Representing: đại diện, thể hiện.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "depicting", nhưng có thể kết hợp với giới từ: - Depicting in: miêu tả trong (một bối cảnh cụ thể). - The story is depicting in great detail the daily life of villagers. (Câu chuyện đang miêu tả một cách chi tiết cuộc sống hàng ngày của dân làng.)

Thành ngữ liên quan
  • A picture worth a thousand words: một bức tranh đáng giá ngàn lời nói (ám chỉ việc "depicting" qua hình ảnh sức mạnh hơn lời nói).