deplorably

deplorably

The team's performance was deplorably disorganized.

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • Một cách đáng thương, đáng trách: "deplorably" mô tả một hành động, tình trạng hoặc sự việc xảy ra theo cách đáng buồn, đáng lên án hoặc tồi tệ đến mức không thể chấp nhận được. Từ này thường nhấn mạnh sự thất vọng, sự thiếu hụt nghiêm trọng hoặc kết quả không như mong đợi.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã bị bỏ rơi một cách đáng thương.)
  • ( hoàn toàn không đủ, một cách đáng trách.)
  • (Đội đã thi đấu một cách đáng thất vọng trong trận chung kết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Deplorably bad": dùng để nhấn mạnh mức độ tồi tệ.

    • The service at the restaurant was deplorably bad. (Dịch vụ tại nhà hàng tồi tệ một cách đáng trách.)
  • "Deplorably neglected": chỉ sự bỏ bê nghiêm trọng.

    • The historic building was deplorably neglected for decades. (Tòa nhà lịch sử đã bị bỏ bê một cách đáng thương trong nhiều thập kỷ.)
Biến thể từ gần giống
  • Deplorable (tính từ): đáng thương, đáng trách.

    • The living conditions in the camp were deplorable. (Điều kiện sống trong trại thật đáng thương.)
  • Deplore (động từ): lên án, than trách.

    • We deplore the violence that has occurred. (Chúng tôi lên án bạo lực đã xảy ra.)
Từ đồng nghĩa
  • Sadly (trạng từ): một cách buồn bã, đáng tiếc.
  • Woefully (trạng từ): một cách thảm hại, đáng buồn.
  • Lamentably (trạng từ): một cách đáng tiếc, đáng than trách.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "deplorably". Từ này thường đứng độc lập như một trạng từ.
Thành ngữ liên quan
  • A deplorable state of affairs: một tình trạng đáng trách.
    • The lack of clean water in the region is a deplorable state of affairs. (Việc thiếu nước sạch trong khu vực một tình trạng đáng trách.)