deplumate

Định nghĩa

Động từ: deplumate có nghĩa nhổ lông (lông ), thường được dùng để chỉ hành động loại bỏ lông của một con chim hoặc gia cầm.

dụ sử dụng
  • (Người nông dân phải nhổ lông con trước khi nấu .)
  • (Ngày xưa, các đầu bếp thường nhổ lông chim bằng tay.)
  • ( ấy cẩn thận nhổ lông con gà trống thiến cho bữa tiệc lễ hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to deplumate something": nhổ lông một vật cụ thể.
    • The butcher demonstrated how to deplumate a turkey efficiently. (Người bán thịt đã trình diễn cách nhổ lông gà tây một cách hiệu quả.)
  • "deplumate" trong ngữ cảnh ẩn dụ: (hiếm) có thể dùng để chỉ việc tước bỏ lớp bảo vệ hoặc trang trí.
    • The storm deplumated the tree of its leaves. (Cơn bão đã tước sạch của cây.)
Biến thể từ gần giống
  • Deplumation (danh từ): hành động nhổ lông.
    • Deplumation is a necessary step in processing poultry for cooking. (Việc nhổ lông một bước cần thiết trong chế biến gia cầm để nấu ăn.)
  • Deplumated (tính từ): đã bị nhổ lông.
    • The deplumated bird was ready for roasting. (Con chim đã bị nhổ lông sẵn sàng để quay.)
Từ đồng nghĩa
  • Pluck: nhổ lông (cũng dùng cho chim hoặc gia cầm).
    • She plucked the feathers from the duck. ( ấy nhổ lông từ con vịt.)
  • Depilate: nhổ lông (thường dùng cho người, nhưng có thể dùng cho động vật).
    • The tool is used to depilate hair from animal hides. (Dụng cụ này được dùng để nhổ lông từ da động vật.)
Các cụm từ liên quan
  • Pull feathers: nhổ lông (cụm từ thông dụng hơn).
    • He pulled the feathers off the bird one by one. (Anh ấy nhổ lông con chim từng cái một.)
  • Strip of feathers: tước lông.
    • The process strips the chicken of its feathers. (Quá trình này tước lông khỏi con .)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "deplumate". Tuy nhiên, có thể so sánh với thành ngữ "pluck a chicken" (nhổ lông ), thường dùng để chỉ việc làm một công việc nhàm chán hoặc chi tiết. - He had to pluck a chicken for the first time, and it was tedious. (Anh ấy phải nhổ lông một con lần đầu tiên, thật tẻ nhạt.)

deplumate
The farmer deplumates the chicken after scalding it.