deprecatively
Định nghĩa
- Trạng từ:
- Một cách phản đối, không tán thành: "deprecatively" diễn tả hành động hoặc thái độ thể hiện sự không đồng tình, phản đối hoặc chê bai một cách nhẹ nhàng hoặc lịch sự.
- Một cách khiêm tốn, tự hạ thấp: Trong một số ngữ cảnh, từ này cũng được dùng để chỉ cách nói hoặc hành động thể hiện sự khiêm tốn, tự cho mình là không quan trọng, thường kèm theo sự xin lỗi hoặc ngại ngùng.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy nói một cách khiêm tốn về thành tích của bản thân, cho rằng chúng chẳng có gì đặc biệt.)
- (Anh ấy lắc đầu một cách phản đối khi được hỏi về vai trò của mình trong dự án.)
- (Nhà phê bình nhận xét một cách không tán thành về cốt truyện của bộ phim, gọi nó là dễ đoán.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "deprecatively self-deprecating": tự hạ thấp bản thân một cách khiêm tốn, thường dùng trong hài hước hoặc văn nói.
- His deprecatively self-deprecating humor made everyone laugh. (Sự hài hước tự hạ thấp bản thân một cách khiêm tốn của anh ấy khiến mọi người cười.)
- "deprecatively dismissive": thái độ bác bỏ hoặc coi thường một cách lịch sự.
- She waved her hand deprecatively dismissive of his concerns. (Cô ấy phẩy tay một cách bác bỏ nhẹ nhàng trước những lo lắng của anh ấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Deprecative (adj): có tính phản đối, không tán thành; khiêm tốn.
- His deprecative tone suggested he didn't approve. (Giọng điệu phản đối của anh ấy cho thấy ông ta không tán thành.)
- Deprecate (v): phản đối, chê bai; đánh giá thấp.
- She deprecated the idea of eating out every day. (Cô ấy phản đối ý tưởng ăn ngoài hàng mỗi ngày.)
- Deprecation (n): sự phản đối; sự tự hạ thấp.
- His constant self-deprecation became annoying. (Sự tự hạ thấp bản thân liên tục của anh ấy trở nên khó chịu.)
Từ đồng nghĩa
- Disapprovingly: một cách không tán thành.
- She looked at him disapprovingly. (Cô ấy nhìn anh ấy một cách không tán thành.)
- Apologetically: một cách xin lỗi, ngại ngùng.
- He smiled apologetically as he explained the mistake. (Anh ấy cười một cách xin lỗi khi giải thích lỗi lầm.)
- Humbly: một cách khiêm tốn.
- She accepted the award humbly. (Cô ấy nhận giải thưởng một cách khiêm tốn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs trực tiếp với "deprecatively", nhưng có thể kết hợp với động từ chỉ hành động) - Speak deprecatively: nói một cách phản đối hoặc khiêm tốn. - He spoke deprecatively of his own skills. (Anh ấy nói một cách khiêm tốn về kỹ năng của bản thân.) - Act deprecatively: hành động với thái độ phản đối hoặc tự hạ thấp. - She acted deprecatively to avoid attention. (Cô ấy hành động một cách khiêm tốn để tránh sự chú ý.)
Thành ngữ liên quan
- "Deprecatively self-deprecating humor": hài hước tự hạ thấp bản thân, thường mang tính khiêm tốn hoặc châm biếm.
- His deprecatively self-deprecating humor was a hit at the party. (Sự hài hước tự hạ thấp bản thân một cách khiêm tốn của anh ấy là điểm nhấn trong bữa tiệc.)