depredatory

/di'predətəri/
Học thuật
Thân thiện
depredatory

A depredatory army loots a village.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ăn cướp, cướp bóc: tính chất hoặc liên quan đến hành động cướp bóc, tước đoạt tài sản của người khác một cách bạo lực hoặc bất hợp pháp.
    • Phá phách, tàn phá: tính chất hủy hoại, gây thiệt hại lớn về tài sản hoặc môi trường.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The invaders followed a depredatory path, looting every village. (Những kẻ xâm lược đi theo con đường ăn cướp, cướp bóc từng ngôi làng.)
    • The storm had a depredatory effect on the coastal farms. (Cơn bão đã tác động phá phách lên các nông trại ven biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "depredatory acts": những hành vi cướp bóc.

    • The militia was accused of numerous depredatory acts against civilians. (Lực lượng dân quân bị buộc tội với nhiều hành vi cướp bóc nhắm vào thường dân.)
  • "depredatory instincts": bản năng cướp bóc/phá hoại.

    • Some critics argue that unchecked capitalism encourages depredatory instincts. (Một số nhà phê bình cho rằng chủ nghĩa tư bản không kiểm soát sẽ khuyến khích bản năng cướp bóc.)
Biến thể từ gần giống
  • Depredation (danh từ): sự cướp bóc, sự tàn phá.

    • The depredation of natural resources is a serious concern. (Sự tàn phá tài nguyên thiên nhiên một mối quan ngại nghiêm trọng.)
  • Depredate (động từ): cướp bóc, tàn phá (từ hiếm gặp, chủ yếu dùng trong văn chương hoặc học thuật).

    • The locust swarm will depredate the entire crop. (Đàn châu chấu sẽ tàn phá toàn bộ vụ mùa.)
Từ đồng nghĩa
  • Predatory: tính ăn thịt, bóc lột (thường dùng cho động vật hoặc hành vi bóc lột kinh tế).
  • Plundering: cướp bóc (nhấn mạnh hành động lấy đi tài sản).
  • Destructive: tính phá hủy.
Thành ngữ liên quan
  • To engage in depredatory practices: tham gia vào các hành vi cướp bóc/tàn phá (thường dùng trong bối cảnh kinh doanh hoặc chiến tranh).
    • The company was fined for engaging in depredatory practices against smaller competitors. (Công ty đó bị phạt tham gia vào các hành vi tàn phá nhắm vào các đối thủ cạnh tranh nhỏ hơn.)
depredatory

A depredatory army loots a village.

tính từ
  1. ăn cướp, cướp bóc, phá phách
    • a depredatory war
      cuộc chiến tranh ăn cướp

Từ gần giống