depressingly

depressingly

The gray sky and empty streets looked depressingly familiar.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách hoặcmột mức độ gây ra cảm giác buồn chán, thất vọng hoặc chán nản.

dụ sử dụng
  • (Thời tiết ảm đạm một cách chán nản suốt cả tuần.)
  • (Kết quả thi của ấy thấp một cách thất vọng so với nỗ lực của ấy.)
  • (Căn phòng trống rỗng một cách buồn bã sau khi bữa tiệc kết thúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "depressingly familiar": quen thuộc đến mức gây chán nản.
    • The news of another layoff was depressingly familiar. (Tin tức về một đợt sa thải khác quen thuộc đến mức gây chán nản.)
  • "depressingly predictable": có thể đoán trước một cách đáng thất vọng.
    • The outcome of the match was depressingly predictable. (Kết quả của trận đấu có thể đoán trước một cách đáng thất vọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Depressing (tính từ): gây buồn chán, chán nản.
    • That movie was so depressing. (Bộ phim đó thật chán nản.)
  • Depress (động từ): làm buồn, làm chán nản.
    • The bad news depressed everyone. (Tin xấu làm mọi người buồn chán.)
  • Depression (danh từ): sự chán nản, trầm cảm.
    • He suffers from depression. (Anh ấy bị trầm cảm.)
Từ đồng nghĩa
  • Sadly: một cách buồn bã.
  • Dismally: một cách ảm đạm, thê lương.
  • Gloomily: một cách u ám, ảm đạm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verb trực tiếp cho "depressingly", nhưng có thể kết hợp với các động từ như:
    • Seem depressingly: có vẻ chán nản.
      • The situation seems depressingly hopeless. (Tình hình có vẻvọng một cách chán nản.)
    • Feel depressingly: cảm thấy chán nản.
      • I feel depressingly tired after the long journey. (Tôi cảm thấy mệt mỏi một cách chán nản sau chuyến đi dài.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp chứa "depressingly", nhưng có thể sử dụng với các cụm từ như:
    • Depressingly enough: đủ chán nản.
      • Depressingly enough, the project failed again. (Đủ chán nản, dự án lại thất bại.)